A.C. Pisa 1909
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Brescia

A.C. Pisa 1909 vs Brescia

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 3-0 Brescia tại Serie B, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 4, hòa 3, Brescia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Florence
Trọng tài
M. Marchetti
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
WDDWD Brescia
  1. 4' E. Torregrossa11m 1-0
  2. 13' Matthieu Huard
  3. 20' E. Gliozzi · O. Moruțan 2-0
  4. 26' A. Papetti A. Cistana
  5. 28' Davide Adorni
  6. 45'+1 Fran Karačić
  7. HT2-0
  8. 58' Arturo Calabresi
  9. 61' G. Olzer F. Ayé
  10. 61' F. Bianchi N. Galazzi
  11. 63' Davide Adorni
  12. 63' Davide Adorni
  13. 65' Giacomo Olzer
  14. 65' M. Mangraviti S. Moreo
  15. 71' Tomás Esteves R. Jureškin
  16. 71' G. Mastinu Á. Nagy
  17. 79' G. Masucci E. Torregrossa
  18. 79' M. Tramoni O. Moruțan
  19. 83' A. De Vitis I. Touré
  20. 85' E. Gliozzi 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. D'Angelo
  1. 22A. Livieri 7.3
  2. 33A. Calabresi 7.2
  3. 6H. Hermannsson 7.2
  4. 93F. Barba 6.9
  5. 7R. Jureškin ▼ 71' 6.3
  6. 15I. Touré ▼ 83' 7.5
  7. 16Á. Nagy ▼ 71' 6.7
  8. 8M. Marin 6.5
  9. 80O. Moruțan ▼ 79' 7.3
  10. 9E. Gliozzi ⚽2 8.5
  11. 10E. Torregrossa ▼ 79' 7.3

Dự bị 12

  1. 19Tomás Esteves ▲ 71' 6.7
  2. 18G. Mastinu ▲ 71' 6.9
  3. 26G. Masucci ▲ 79' 6.7
  4. 27M. Tramoni ▲ 79' 7.0
  5. 30A. De Vitis ▲ 83' 6.9
  6. 5S. Canestrelli
  7. 77L. Tramoni
  8. 17G. Sibilli
  9. 36G. Piccinini
  10. 44A. Rus
  11. 23A. Ioniţă
  12. 1Nícolas
Brescia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pep Clotet
  1. 12L. Lezzerini 5.9
  2. 2F. Karačić 6.6
  3. 15A. Cistana ▼ 26' 6.5
  4. 4D. Adorni 5.9
  5. 3M. Huard 6.2
  6. 5T. van de Looi 6.3
  7. 7F. Viviani 7.3
  8. 21J. Łabojko 6.7
  9. 9S. Moreo ▼ 65' 7.2
  10. 11F. Ayé ▼ 61' 6.3
  11. 6N. Galazzi ▼ 61' 6.5

Dự bị 8

  1. 32A. Papetti ▲ 26' 6.3
  2. 27G. Olzer ▲ 61' 6.3
  3. 24F. Bianchi ▲ 61' 6.2
  4. 14M. Mangraviti ▲ 65' 6.2
  5. 19P. Nuamah
  6. 16V. Garofalo
  7. 1L. Andrenacci
  8. 18A. Jallow

Thống kê

013
251
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm7
4Trúng đích3
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi22
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
389Chuyền bóng322
280Chuyền chính xác219
72%Chính xác chuyền68%

So sánh

41Trận đấu45
56Ghi được51
46Thủng lưới67
1.37Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu