Brescia
4 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
A.C. Pisa 1909

Brescia vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: Brescia 4-3 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 7 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 3, hòa 3, A.C. Pisa 1909 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 37
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti, Brescia
Trọng tài
G. Manganiello
Phong độ
WDDWD Brescia
WDLWW A.C. Pisa 1909
  1. 9' 0-1 M. Marin
  2. 18' F. Ayé · B. Martella 1-1
  3. 21' Filip Jagiełło
  4. 28' Bruno Martella
  5. HT1-1
  6. 46' J. Łabojko D. Bisoli
  7. 46' E. Ndoj T. van de Looi
  8. 52' A. Donnarumma11m 2-1
  9. 60' M. Pajač B. Martella
  10. 63' Massimiliano Mangraviti
  11. 65' F. Ayé 3-1
  12. 66' A. Ragusa B. Bjarnason
  13. 66' F. Lisi E. Pisano
  14. 68' 3-2 A. De Vitis11m
  15. 80' Aleš Matějů
  16. 82' F. Ayé 4-2
  17. 83' N. Špalek A. Donnarumma
  18. 83' F. Belli F. Lisi
  19. 85' 4-3 G. Sibilli · D. Marsura
  20. 87' B. Susso G. Mastinu
  21. FT4-3

Đội hình

Brescia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Josep Clotet Ruiz
  1. 1J. Joronen 7.0
  2. 26B. Martella ▼ 60' 7.5
  3. 3A. Matějů 6.2
  4. 15A. Cistana 6.3
  5. 14M. Mangraviti 6.2
  6. 31B. Bjarnason ▼ 66' 7.2
  7. 25D. Bisoli ▼ 46' 6.3
  8. 24F. Jagiełło 6.6
  9. 5T. van de Looi ▼ 46' 7.7
  10. 9A. Donnarumma ▼ 83' 6.9
  11. 20F. Ayé ⚽3 9.3

Dự bị 9

  1. 21J. Łabojko ▲ 46' 6.3
  2. 6E. Ndoj ▲ 46' 7.0
  3. 29M. Pajač ▲ 60' 6.3
  4. 23A. Ragusa ▲ 66' 6.7
  5. 7N. Špalek ▲ 83' 6.7
  6. 32A. Papetti
  7. 19A. Semprini
  8. 2F. Karačić
  9. 33L. Andrenacci
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. D'Angelo
  1. 66S. Gori 5.9
  2. 3E. Pisano ▼ 66' 6.3
  3. 33S. Benedetti 6.3
  4. 13A. Meroni 6.3
  5. 2S. Birindelli 6.2
  6. 30A. De Vitis 6.6
  7. 14M. Marin 6.9
  8. 21A. Quaini 6.9
  9. 77D. Marsura 7.2
  10. 11G. Mastinu ▼ 87' 6.2
  11. 17G. Sibilli 7.2

Dự bị 9

  1. 23F. Lisi ▲ 66' 6.3
  2. 4F. Belli ▲ 83' 6.7
  3. 45B. Susso ▲ 87'
  4. 1S. Perilli
  5. 25L. Masetti
  6. 22L. Loria
  7. 44T. Del Rosso
  8. 43T. Fischer
  9. 16L. Bechini

Thống kê

046
500
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm15
9Trúng đích6
6Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi8
4Thẻ vàng0
3Cứu thua5
439Chuyền bóng375
376Chuyền chính xác315
86%Chính xác chuyền84%

So sánh

42Trận đấu40
67Ghi được57
57Thủng lưới62
1.6Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu