A.C. Pisa 1909
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Brescia

A.C. Pisa 1909 vs Brescia

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 1-4 Brescia tại Coppa Italia, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 4, hòa 3, Brescia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 1st Round
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Florence
Trọng tài
M. Gariglio
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
WDDWD Brescia
  1. 20' G. Masucci 1-0
  2. 25' 1-1 Nícolasphản lưới
  3. 36' Fran Karačić
  4. HT1-1
  5. 46' A. Livieri Nícolas
  6. 61' 1-2 F. Ayé · S. Moreo
  7. 64' D. Bisoli F. Karačić
  8. 65' G. Sibilli G. Mastinu
  9. 65' M. Cissé G. Masucci
  10. 65' R. Niemeijer F. Ayé
  11. 66' Stefano Moreo
  12. 72' 1-3 E. Ndoj · R. Niemeijer
  13. 73' O. Moruțan R. Jureškin
  14. 80' M. Huard E. Ndoj
  15. 80' J. Łabojko S. Moreo
  16. 80' N. Galazzi M. Mangraviti
  17. 85' G. Piccinini A. Cisco
  18. 90'+4 1-4 F. Bianchi · T. van de Looi
  19. FT1-4

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: R. Maran
  1. 1Nícolas ▼ 46' 6.2
  2. 29A. Cisco ▼ 85' 6.2
  3. 6H. Hermannsson 6.0
  4. 5S. Canestrelli 6.0
  5. 20P. Beruatto 6.7
  6. 15I. Touré 6.9
  7. 18G. Mastinu ▼ 65' 6.9
  8. 16Á. Nagy 6.3
  9. 8M. Marin 6.6
  10. 7R. Jureškin ▼ 73' 6.5
  11. 26G. Masucci ▼ 65' 7.9

Dự bị 13

  1. 22A. Livieri ▲ 46' 5.9
  2. 17G. Sibilli ▲ 65' 7.0
  3. 99M. Cissé ▲ 65' 6.3
  4. 80O. Moruțan ▲ 73' 6.3
  5. 36G. Piccinini ▲ 85' 6.9
  6. 21E. Giani
  7. 30A. De Vitis
  8. 28D. Di Quinzio
  9. 13A. Seck
  10. 42M. Trdan
  11. 11Y. Cohen
  12. 12V. Dekic
  13. 43D. Beršnjak
Brescia Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Pep Clotet
  1. 1L. Andrenacci 7.0
  2. 2F. Karačić ▼ 64' 6.6
  3. 15A. Cistana 7.0
  4. 4D. Adorni 6.7
  5. 14M. Mangraviti ▼ 80' 6.6
  6. 26M. Bertagnoli 7.3
  7. 5T. van de Looi 7.0
  8. 8E. Ndoj ▼ 80' 8.2
  9. 9S. Moreo ▼ 80' 7.2
  10. 11F. Ayé ▼ 65' 6.9
  11. 24F. Bianchi 7.2

Dự bị 10

  1. 25D. Bisoli ▲ 64' 6.7
  2. 20R. Niemeijer ▲ 65' 7.2
  3. 3M. Huard ▲ 80' 6.5
  4. 21J. Łabojko ▲ 80' 7.9
  5. 6N. Galazzi ▲ 80' 6.3
  6. 27G. Olzer
  7. 32A. Papetti
  8. 16V. Garofalo
  9. 19P. Nuamah
  10. 12L. Lezzerini

Thống kê

008
020
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm19
5Trúng đích7
7Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
8Phạt góc0
2Việt vị1
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
389Chuyền bóng359
295Chuyền chính xác251
76%Chính xác chuyền70%

So sánh

41Trận đấu45
56Ghi được51
46Thủng lưới67
1.37Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu