Brescia vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: Brescia 0-1 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 3, hòa 3, A.C. Pisa 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Mario Rigamonti, Brescia
- Trọng tài
- S. Sozza
- Phong độ
- WDDWD Brescia
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- 38' Samuele Birindelli
- HT0-0
- 46' Andrea Cistana
- 52' Maxime Leverbe
- 62' ▲ M. Tramoni ▼ R. Palacio
- 63' ▲ S. Moreo ▼ R. Bajić
- 65' Tom Van De Looi
- 66' ▲ F. Jagiełło ▼ T. van de Looi
- 67' ▲ G. Sibilli ▼ Y. Cohen
- 69' Jhon Chancellor
- 70' 0-1 G. Sibilli · R. Gucher
- 72' ▲ D. Di Quinzio ▼ G. Mastinu
- 77' ▲ N. Špalek ▼ M. Léris
- 77' ▲ F. Ayé ▼ M. Mangraviti
- 85' Giuseppe Sibilli
- 86' Lorenzo Lucca
- 89' ▲ G. Masucci ▼ R. Gucher
- 90'+7 Filip Jagiełło
- 90'+5 Nikolas Špalek
- 90'+6 Antonio Caracciolo
- 90' Davide Di Quinzio
- 90' ▲ H. Hermannsson ▼ L. Lucca
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Joronen 6.6
- 4J. Chancellor 6.5
- 29M. Pajač 7.3
- 15A. Cistana 6.9
- 14M. Mangraviti ▼ 77' 6.9
- 25D. Bisoli 6.5
- 5T. van de Looi ▼ 66' 7.0
- 37M. Léris ▼ 77' 6.9
- 26M. Bertagnoli 7.2
- 8R. Palacio ▼ 62' 6.9
- 11R. Bajić ▼ 63' 6.5
Dự bị 12
- 27M. Tramoni ▲ 62' 6.0
- 9S. Moreo ▲ 63' 6.6
- 24F. Jagiełło ▲ 66' 6.6
- 7N. Špalek ▲ 77' 6.2
- 20F. Ayé ▲ 77' 6.2
- 2F. Karačić
- 19M. Huard
- 3A. Matějů
- 12S. Perilli
- 23M. Cavion
- 28G. Olzer
- 32A. Papetti
- 1Nícolas 7.2
- 4A. Caracciolo 6.7
- 3M. Leverbe 7.5
- 20P. Beruatto 6.9
- 19S. Birindelli 6.9
- 27R. Gucher ⇢ ▼ 89' 6.9
- 16Á. Nagy 6.9
- 8M. Marin 6.3
- 11Y. Cohen ▼ 67' 7.2
- 18G. Mastinu ▼ 72' 7.2
- 9L. Lucca ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 17G. Sibilli ⚽ ▲ 67' 7.3
- 28D. Di Quinzio ▲ 72' 6.6
- 26G. Masucci ▲ 89' 6.7
- 6H. Hermannsson ▲ 90' 6.3
- 77D. Marsura
- 22A. Livieri
- 36G. Piccinini
- 25V. Dekic
- 21A. Quaini
- 29A. Cisco
Thống kê
05⚑2
⚑750
55%Kiểm soát bóng45%
4Dứt điểm16
1Trúng đích4
1Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
2Phạt góc7
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
5Thẻ vàng5
3Cứu thua1
397Chuyền bóng324
297Chuyền chính xác219
75%Chính xác chuyền68%
So sánh
45Trận đấu45
68Ghi được56
45Thủng lưới46
1.51Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai22