Venezia F.C. vs Palermo F.C.
Tỷ số chung cuộc: Venezia F.C. 3-2 Palermo F.C. tại Serie B, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Venezia F.C. thắng 6, hòa 3, Palermo F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Pierluigi Penzo, Venezia
- Trọng tài
- M. Gariglio
- Phong độ
- WLLLL Venezia F.C.
- WWWWW Palermo F.C.
- 5' 0-1 M. Brunori · V. Verre
- 6' Matteo Brunori
- 19' D. Johnsen 1-1
- 35' Edoardo Soleri
- HT1-1
- 46' ▲ D. Cheryshev ▼ M. Ellertsson
- 46' ▲ M. Kofod Andersen ▼ T. Milanese
- 58' Ionuț Nedelcearu
- 61' J. Pohjanpalo11m 2-1
- 63' T. Tessmann · F. Zampano 3-1
- 66' ▲ M. Modolo ▼ L. Ceppitelli
- 66' ▲ J. Broh ▼ C. Gomes
- 66' ▲ G. Tutino ▼ V. Verre
- 67' ▲ E. Masciangelo ▼ N. Valente
- 75' Antonio Candela
- 75' ▲ M. Sala ▼ G. Aurelio
- 76' ▲ L. Vido ▼ E. Soleri
- 81' ▲ N. Pierini ▼ D. Johnsen
- 86' 3-2 G. Tutino11m
- 88' ▲ A. Novakovich ▼ J. Pohjanpalo
- FT3-2
Đội hình
- 66J. Joronen 6.2
- 30M. Svoboda 6.9
- 23L. Ceppitelli ▼ 66' 6.6
- 44A. Carboni 7.2
- 8T. Tessmann ⚽ 7.2
- 27A. Candela 5.9
- 62T. Milanese ▼ 46' 6.2
- 77M. Ellertsson ▼ 46' 6.3
- 7F. Zampano ⇢ 7.2
- 20J. Pohjanpalo ⚽ ▼ 88' 7.3
- 17D. Johnsen ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 12
- 21D. Cheryshev ▲ 46' 6.9
- 38M. Kofod Andersen ▲ 46' 6.3
- 13M. Modolo ▲ 66' 6.5
- 25N. Pierini ▲ 81' 6.3
- 11A. Novakovich ▲ 88' 6.2
- 55P. Hristov
- 33M. Šverko
- 6G. Busio
- 81Afonso Peixoto
- 24F. Neri
- 12Bruno
- 19R. Ciervo
- 22M. Pigliacelli 5.5
- 37A. Matějů 6.9
- 18I. Nedelcearu 5.3
- 15I. Marconi 6.3
- 30N. Valente ▼ 67' 6.9
- 28D. Šarić 7.0
- 5C. Gomes ▼ 66' 6.9
- 26V. Verre ⇢ ▼ 66' 7.0
- 31G. Aurelio ▼ 75' 6.2
- 27E. Soleri ▼ 76' 6.2
- 9M. Brunori ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 14J. Broh ▲ 66' 6.7
- 7G. Tutino ⚽ ▲ 66' 7.7
- 11E. Masciangelo ▲ 67' 6.5
- 3M. Sala ▲ 75' 7.3
- 19L. Vido ▲ 76' 6.5
- 48D. Bettella
- 2S. Graves
- 4R. Orihuela
- 21S. Damiani
- 12S. Massolo
- 25A. Buttaro
- 8J. Segre
Thống kê
00⚑6
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm13
5Trúng đích4
0Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn5
6Phạt góc3
6Việt vị3
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
343Chuyền bóng460
260Chuyền chính xác365
76%Chính xác chuyền79%
So sánh
44Trận đấu41
66Ghi được51
56Thủng lưới59
1.5Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai23