Venezia F.C. vs Palermo F.C.
Tỷ số chung cuộc: Venezia F.C. 2-1 Palermo F.C. tại Serie B, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Venezia F.C. thắng 4, hòa 1, Palermo F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Stadio Pierluigi Penzo, Venezia
- Phong độ
- WLLLL Venezia F.C.
- WWWWW Palermo F.C.
- 4' T. Tessmann · N. Pierini 1-0
- 10' Simon Graves Jensen
- 27' Jesse Joronen
- 42' Tanner Tessmann
- 43' A. Candela · F. Zampano 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Aurelio ▼ S. Graves
- 46' ▲ I. Nedelcearu ▼ I. Marconi
- 56' ▲ F. Di Francesco ▼ R. Insigne
- 61' ▲ C. Gytkjær ▼ N. Pierini
- 61' ▲ M. Ellertsson ▼ N. Lella
- 62' ▲ L. Mancuso ▼ M. Brunori
- 68' ▲ G. Altare ▼ M. Šverko
- 68' ▲ M. Olivieri ▼ J. Pohjanpalo
- 72' Francesco Zampano
- 73' Federico Di Francesco
- 76' ▲ C. Traorè ▼ E. Soleri
- 80' ▲ M. Jajalo ▼ G. Busio
- 86' 2-1 M. Svobodaphản lưới
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Joronen 7.3
- 4J. Idzes 6.7
- 30M. Svoboda 7.5
- 33M. Šverko ▼ 68' 6.9
- 27A. Candela ⚽ 7.6
- 24N. Lella ▼ 61' 6.9
- 8T. Tessmann ⚽ 8.0
- 6G. Busio ▼ 80' 7.2
- 7F. Zampano ⇢ 7.9
- 20J. Pohjanpalo ▼ 68' 7.0
- 10N. Pierini ⇢ ▼ 61' 7.2
Dự bị 12
- 9C. Gytkjær ▲ 61' 6.3
- 77M. Ellertsson ▲ 61' 6.2
- 15G. Altare ▲ 68' 6.7
- 99M. Olivieri ▲ 68' 6.6
- 18M. Jajalo ▲ 80' 6.3
- 23M. Grandi
- 19B. Bjarkason
- 38M. Kofod Andersen
- 21D. Cheryshev
- 13M. Modolo
- 25A. Dembélé
- 12Bruno
- 22M. Pigliacelli 7.0
- 2S. Graves ▼ 46' 6.5
- 5F. Lucioni 7.2
- 15I. Marconi ▼ 46' 6.6
- 23S. Diakité 6.9
- 8J. Segre 7.0
- 14F. Ranocchia 7.2
- 10F. Di Mariano 7.3
- 11R. Insigne ▼ 56' 6.9
- 9M. Brunori ▼ 62' 6.9
- 27E. Soleri ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 31G. Aurelio ▲ 46' 6.7
- 18I. Nedelcearu ▲ 46' 7.0
- 17F. Di Francesco ▲ 56' 6.9
- 7L. Mancuso ▲ 62' 6.6
- 70C. Traorè ▲ 76' 7.2
- 53L. Henderson
- 3K. Lund
- 20A. Vasić
- 6L. Štulac
- 13A. Kanurić
- 25A. Buttaro
- 4C. Gomes
Thống kê
03⚑4
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm15
6Trúng đích4
6Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
4Phạt góc5
4Việt vị0
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
394Chuyền bóng499
325Chuyền chính xác417
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
94Ghi được72
59Thủng lưới62
1.88Bàn thắng mỗi trận1.57
16Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn27
51Hiệp hai38