Palermo F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Venezia F.C.

Palermo F.C. vs Venezia F.C.

Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 0-1 Venezia F.C. tại Serie B, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 1, hòa 1, Venezia F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Stadio Renzo Barbera, Palermo
Phong độ
WWWWW Palermo F.C.
WLLLL Venezia F.C.
  1. 33' Fabio Lucioni
  2. HT0-0
  3. 61' N. Lella M. Kofod Andersen
  4. 62' 0-1 N. Pierini · J. Pohjanpalo
  5. 64' Salim Diakité
  6. 64' Jay Idzes
  7. 64' Bjarki Steinn Bjarkason
  8. 69' F. Di Mariano K. Lund
  9. 69' C. Traorè E. Soleri
  10. 71' Antonio Candela
  11. 74' R. Insigne C. Gomes
  12. 74' F. Zampano B. Bjarkason
  13. 74' M. Olivieri N. Pierini
  14. 76' Gianluca Busio
  15. 77' Nunzio Lella
  16. 83' A. Dembélé M. Šverko
  17. 83' C. Gytkjær J. Pohjanpalo
  18. 90' F. Di Francesco F. Ranocchia
  19. FT0-1

Đội hình

Palermo F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Mignani
  1. 1S. Desplanches 6.7
  2. 23S. Diakité 7.0
  3. 2S. Graves 7.3
  4. 5F. Lucioni 6.9
  5. 15I. Marconi 7.2
  6. 3K. Lund ▼ 69' 6.5
  7. 8J. Segre 6.2
  8. 4C. Gomes ▼ 74' 6.9
  9. 14F. Ranocchia ▼ 90' 6.9
  10. 27E. Soleri ▼ 69' 6.7
  11. 9M. Brunori 7.2

Dự bị 12

  1. 10F. Di Mariano ▲ 69' 6.7
  2. 70C. Traorè ▲ 69' 6.5
  3. 11R. Insigne ▲ 74' 6.9
  4. 17F. Di Francesco ▲ 90' 6.3
  5. 31G. Aurelio
  6. 7L. Mancuso
  7. 25A. Buttaro
  8. 20A. Vasić
  9. 6L. Štulac
  10. 53L. Henderson
  11. 22M. Pigliacelli
  12. 18I. Nedelcearu
Venezia F.C. Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: P. Vanoli
  1. 1J. Joronen 6.6
  2. 4J. Idzes 7.0
  3. 30M. Svoboda 7.6
  4. 33M. Šverko ▼ 83' 6.9
  5. 8T. Tessmann 7.2
  6. 38M. Kofod Andersen ▼ 61' 7.2
  7. 27A. Candela 7.2
  8. 6G. Busio 7.3
  9. 10N. Pierini ▼ 74' 7.3
  10. 19B. Bjarkason ▼ 74' 6.3
  11. 20J. Pohjanpalo ▼ 83' 6.9

Dự bị 11

  1. 24N. Lella ▲ 61' 6.3
  2. 7F. Zampano ▲ 74' 6.2
  3. 99M. Olivieri ▲ 74' 6.3
  4. 25A. Dembélé ▲ 83' 6.7
  5. 9C. Gytkjær ▲ 83' 6.7
  6. 21D. Cheryshev
  7. 12Bruno
  8. 31M. Ullmann
  9. 18M. Jajalo
  10. 13M. Modolo
  11. 23M. Grandi

Thống kê

029
450
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm7
2Trúng đích3
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
421Chuyền bóng436
343Chuyền chính xác374
81%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Parma Calcio 1913
38 66 - 35 +31 76
2
Como 1907
38 58 - 40 +18 73
3
Venezia F.C.
38 69 - 46 +23 70
4
U.S. Cremonese
38 50 - 32 +18 67
5
U.S. Catanzaro 1929
38 59 - 50 +9 60
6
Palermo F.C.
38 62 - 53 +9 56
7
U.C. Sampdoria
38 53 - 50 +3 55
8
Brescia
38 44 - 40 +4 51
9
Cosenza Calcio
38 47 - 42 +5 47
10
Modena F.C. 2018
38 41 - 47 -6 47
11
Reggio Audace F.C.
38 38 - 45 -7 47
12
F.C. Südtirol
38 46 - 48 -2 47
13
A.C. Pisa 1909
38 51 - 54 -3 46
14
A.S. Cittadella
38 40 - 47 -7 46
15
Spezia Calcio
38 36 - 49 -13 44
16
Ternana Calcio
38 43 - 50 -7 43
17
S.S.C. Bari
38 38 - 49 -11 41
18
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 38 - 42 -4 41
19
Feralpisalò
38 44 - 65 -21 33
20
Calcio Lecco 1912
38 35 - 74 -39 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
72Ghi được94
62Thủng lưới59
1.57Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu