Palermo F.C. vs Venezia F.C.
Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 0-1 Venezia F.C. tại Serie B, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 1, hòa 3, Venezia F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Renzo Barbera, Palermo
- Trọng tài
- G. Manganiello
- Phong độ
- WWWWW Palermo F.C.
- WLLLL Venezia F.C.
- 37' Tanner Tessmann
- HT0-0
- 50' Matteo Brunori
- 60' ▲ D. Cheryshev ▼ D. Črnigoj
- 65' 0-1 J. Pohjanpalo
- 72' ▲ G. Busio ▼ D. Cheryshev
- 76' ▲ E. Soleri ▼ M. Sala
- 76' ▲ R. Floriano ▼ J. Broh
- 79' ▲ M. Ullmann ▼ A. Candela
- 79' ▲ A. Novakovich ▼ J. Pohjanpalo
- 79' ▲ N. Pierini ▼ D. Johnsen
- 82' ▲ S. Damiani ▼ J. Segre
- 82' ▲ L. Štulac ▼ C. Gomes
- 86' Davide Bettella
- 87' Andrija Novakovich
- 90' ▲ M. Devetak ▼ D. Bettella
- FT0-1
Đội hình
- 22M. Pigliacelli 7.7
- 37A. Matějů 6.3
- 18I. Nedelcearu 7.0
- 48D. Bettella ▼ 90' 7.2
- 3M. Sala ▼ 76' 6.9
- 8J. Segre ▼ 82' 6.5
- 5C. Gomes ▼ 82' 6.3
- 14J. Broh ▼ 76' 6.3
- 30N. Valente 7.3
- 9M. Brunori 5.9
- 10F. Di Mariano 6.3
Dự bị 12
- 27E. Soleri ▲ 76' 6.9
- 7R. Floriano ▲ 76' 6.5
- 21S. Damiani ▲ 82' 6.7
- 16L. Štulac ▲ 82' 6.5
- 34M. Devetak ▲ 90' 6.3
- 4A. Accardi
- 12S. Massolo
- 19L. Vido
- 2E. Pierozzi
- 6R. Crivello
- 79E. Lancini
- 54M. Peretti
- 66J. Joronen 8.3
- 2P. Wiśniewski 7.2
- 23L. Ceppitelli 7.3
- 32P. Ceccaroni 7.7
- 27A. Candela ▼ 79' 7.0
- 33D. Črnigoj ▼ 60' 6.7
- 8T. Tessmann 6.7
- 38M. Kofod Andersen 7.5
- 7F. Zampano 6.7
- 17D. Johnsen ▼ 79' 6.7
- 20J. Pohjanpalo ⚽ ▼ 79' 7.7
Dự bị 12
- 21D. Cheryshev ▲ 60' 6.7
- 6G. Busio ▲ 72' 6.7
- 31M. Ullmann ▲ 79' 6.3
- 11A. Novakovich ▲ 79' 6.9
- 25N. Pierini ▲ 79' 6.3
- 12Bruno
- 36F. Zabala
- 47H. St Clair
- 13M. Modolo
- 22T. Sperandio
- 30M. Svoboda
- 16L. Fiordilino
Thống kê
00⚑4
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm16
4Trúng đích6
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị1
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
5Cứu thua4
360Chuyền bóng422
285Chuyền chính xác336
79%Chính xác chuyền80%
So sánh
41Trận đấu44
51Ghi được66
59Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai33