A.S. Cittadella
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brescia

A.S. Cittadella vs Brescia

Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 0-0 Brescia tại Serie B, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 4, hòa 4, Brescia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 27
Sân vận động
Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
Trọng tài
D. Minelli
Phong độ
DWWWW A.S. Cittadella
WDDWD Brescia
  1. 42' John Björkengren
  2. HT0-0
  3. 46' Raúl Asencio G. Crociata
  4. 53' Valerio Mastrantonio
  5. 62' N. Pavan V. Mastrantonio
  6. 62' N. Galazzi Pablo Rodríguez
  7. 70' Nicola Pavan
  8. 71' G. Carriero A. Vita
  9. 71' A. Magrassi T. Maistrello
  10. 76' F. Bianchi F. Ayé
  11. 76' R. Niemeijer M. Listkowski
  12. 82' Carlos Embaló M. Antonucci
  13. FT0-0

Đội hình

A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Gorini
  1. 36E. Kastrati 7.0
  2. 14A. Salvi 7.2
  3. 2R. Perticone 7.3
  4. 15D. Frare 7.3
  5. 98F. Giraudo 7.9
  6. 16A. Vita ▼ 71' 6.9
  7. 23S. Branca 7.2
  8. 29V. Mastrantonio ▼ 62' 7.2
  9. 21G. Crociata ▼ 46' 6.9
  10. 32T. Maistrello ▼ 71' 6.2
  11. 10M. Antonucci ▼ 82' 6.9

Dự bị 12

  1. 90Raúl Asencio ▲ 46' 7.2
  2. 26N. Pavan ▲ 62' 6.6
  3. 20G. Carriero ▲ 71' 6.5
  4. 99A. Magrassi ▲ 71' 6.5
  5. 7Carlos Embaló ▲ 82' 6.5
  6. 3G. Felicioli
  7. 5D. Del Fabro
  8. 70G. Ambrosino
  9. 17D. Donnarumma
  10. 77L. Maniero
  11. 18A. Mattioli
  12. 19V. Ciriello
Brescia Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: D. Gastaldello
  1. 1L. Andrenacci 7.5
  2. 2F. Karačić 7.2
  3. 15A. Cistana 6.9
  4. 4D. Adorni 7.2
  5. 3M. Huard 7.7
  6. 25D. Bisoli 6.0
  7. 5T. van de Looi 6.9
  8. 23J. Björkengren 7.5
  9. 9Pablo Rodríguez ▼ 62' 5.9
  10. 29M. Listkowski ▼ 76' 7.2
  11. 11F. Ayé ▼ 76' 6.9

Dự bị 12

  1. 6N. Galazzi ▲ 62' 6.6
  2. 24F. Bianchi ▲ 76' 6.3
  3. 20R. Niemeijer ▲ 76' 6.3
  4. 16Adryan
  5. 8E. Ndoj
  6. 30F. Pace
  7. 28A. Coeff
  8. 18A. Jallow
  9. 14M. Mangraviti
  10. 31M. Scavone
  11. 21J. Łabojko
  12. 12L. Lezzerini

Thống kê

028
310
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm8
2Trúng đích0
10Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
440Chuyền bóng349
296Chuyền chính xác208
67%Chính xác chuyền60%

So sánh

43Trận đấu45
49Ghi được51
52Thủng lưới67
1.14Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu