Brescia
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Cittadella

Brescia vs A.S. Cittadella

Tỷ số chung cuộc: Brescia 2-0 A.S. Cittadella tại Serie B, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 2, hòa 0, A.S. Cittadella thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 23
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti, Brescia
Phong độ
WDDWD Brescia
DWWWW A.S. Cittadella
  1. 33' Stefano Negro
  2. 40' Gennaro Borrelli
  3. HT0-0
  4. 46' G. Carriero F. Amatucci
  5. 52' G. Borrelli 1-0
  6. 66' B. Bjarnason G. Olzer
  7. 67' G. Moncini F. Bianchi
  8. 67' V. Mastrantonio A. Salvi
  9. 72' T. Maistrello L. Pandolfi
  10. 72' E. Baldini C. Cassano
  11. 74' G. Moncini · D. Bisoli 2-0
  12. 75' M. Mangraviti A. Jallow
  13. 76' Filippo Pittarello
  14. 76' M. Angeli N. Pavan
  15. 78' Massimo Bertagnoli
  16. 80' Simone Branca
  17. 85' M. Fares M. Bertagnoli
  18. 85' T. van de Looi F. Paghera
  19. FT2-0

Đội hình

Brescia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Maran
  1. 22L. Andrenacci 7.2
  2. 24L. Dickmann 7.3
  3. 32A. Papetti 7.0
  4. 28D. Adorni 7.9
  5. 18A. Jallow ▼ 75' 6.9
  6. 25D. Bisoli 8.3
  7. 4F. Paghera ▼ 85' 8.2
  8. 26M. Bertagnoli ▼ 85' 7.2
  9. 27G. Olzer ▼ 66' 7.3
  10. 9F. Bianchi ▼ 67' 7.3
  11. 29G. Borrelli 7.7

Dự bị 12

  1. 7B. Bjarnason ▲ 66' 6.6
  2. 11G. Moncini ▲ 67' 7.5
  3. 14M. Mangraviti ▲ 75' 6.3
  4. 6M. Fares ▲ 85' 6.3
  5. 5T. van de Looi ▲ 85' 6.3
  6. 39M. Besaggio
  7. 23N. Galazzi
  8. 3M. Huard
  9. 30M. Avella
  10. 21R. Fogliata
  11. 16R. Cartano
  12. 31M. Ferro
A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Gorini
  1. 36E. Kastrati 7.6
  2. 2A. Salvi ▼ 67' 6.6
  3. 26N. Pavan ▼ 76' 6.6
  4. 30S. Negro 6.9
  5. 24L. Carissoni 6.9
  6. 16A. Vita 6.2
  7. 23S. Branca 7.2
  8. 8F. Amatucci ▼ 46' 6.7
  9. 10C. Cassano ▼ 72' 7.3
  10. 7L. Pandolfi ▼ 72' 7.2
  11. 11F. Pittarello 6.5

Dự bị 11

  1. 20G. Carriero ▲ 46' 6.7
  2. 5V. Mastrantonio ▲ 67' 6.5
  3. 32T. Maistrello ▲ 72' 6.5
  4. 92E. Baldini ▲ 72' 6.3
  5. 4M. Angeli ▲ 76' 6.6
  6. 17E. Kornvig
  7. 27A. Danzi
  8. 77L. Maniero
  9. 9A. Magrassi
  10. 28A. Rizza
  11. 18A. Tessiore

Thống kê

025
630
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm16
9Trúng đích3
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
5Phạt góc6
1Việt vị1
18Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
268Chuyền bóng354
188Chuyền chính xác270
70%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Parma Calcio 1913
38 66 - 35 +31 76
2
Como 1907
38 58 - 40 +18 73
3
Venezia F.C.
38 69 - 46 +23 70
4
U.S. Cremonese
38 50 - 32 +18 67
5
U.S. Catanzaro 1929
38 59 - 50 +9 60
6
Palermo F.C.
38 62 - 53 +9 56
7
U.C. Sampdoria
38 53 - 50 +3 55
8
Brescia
38 44 - 40 +4 51
9
Cosenza Calcio
38 47 - 42 +5 47
10
Modena F.C. 2018
38 41 - 47 -6 47
11
Reggio Audace F.C.
38 38 - 45 -7 47
12
F.C. Südtirol
38 46 - 48 -2 47
13
A.C. Pisa 1909
38 51 - 54 -3 46
14
A.S. Cittadella
38 40 - 47 -7 46
15
Spezia Calcio
38 36 - 49 -13 44
16
Ternana Calcio
38 43 - 50 -7 43
17
S.S.C. Bari
38 38 - 49 -11 41
18
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 38 - 42 -4 41
19
Feralpisalò
38 44 - 65 -21 33
20
Calcio Lecco 1912
38 35 - 74 -39 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
61Ghi được50
49Thủng lưới57
1.39Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu