Brescia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Cittadella

Brescia vs A.S. Cittadella

Tỷ số chung cuộc: Brescia 1-1 A.S. Cittadella tại Serie B, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 2, hòa 4, A.S. Cittadella thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Mario Rigamonti, Brescia
Trọng tài
D. Paterna
Phong độ
WDDWD Brescia
DWWWW A.S. Cittadella
  1. 27' Elhan Kastrati
  2. 40' Matteo Tramoni
  3. HT0-0
  4. 52' 0-1 M. Antonucci · C. D'Urso
  5. 56' Simone Branca
  6. 59' L. Andreoli M. Cavion
  7. 59' F. Karačić A. Matějů
  8. 64' D. Mazzocco A. Vita
  9. 71' S. Moreo · M. Pajač 1-1
  10. 75' Davide Adorni
  11. 77' C. Tavernelli M. Antonucci
  12. 77' L. Cuppone C. DUrso
  13. 79' R. Palacio M. Tramoni
  14. 80' F. Ayé S. Moreo
  15. 86' N. Špalek M. Léris
  16. 90'+5 Marko Pajač
  17. 90'+3 Amedeo Benedetti
  18. 90' V. Mastrantonio G. Beretta
  19. 90' D. Donnarumma S. Branca
  20. FT1-1

Đội hình

Brescia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Inzaghi
  1. 1J. Joronen 6.9
  2. 4J. Chancellor 7.3
  3. 29M. Pajač 7.3
  4. 3A. Matějů ▼ 59' 6.9
  5. 15A. Cistana 7.2
  6. 25D. Bisoli 6.7
  7. 23M. Cavion ▼ 59' 6.9
  8. 27M. Tramoni ▼ 79' 7.5
  9. 37M. Léris ▼ 86' 6.3
  10. 26M. Bertagnoli 6.9
  11. 9S. Moreo ▼ 80' 7.2

Dự bị 12

  1. 31L. Andreoli ▲ 59' 6.6
  2. 2F. Karačić ▲ 59' 6.6
  3. 8R. Palacio ▲ 79' 6.9
  4. 20F. Ayé ▲ 80' 6.6
  5. 7N. Špalek ▲ 86' 6.3
  6. 32A. Papetti
  7. 19M. Huard
  8. 22O. Linnér
  9. 12S. Perilli
  10. 28G. Olzer
  11. 14M. Mangraviti
  12. 6E. Ndoj
A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Gorini
  1. 36E. Kastrati 7.2
  2. 3A. Benedetti 6.9
  3. 5D. Adorni 6.6
  4. 18A. Mattioli 6.7
  5. 15D. Frare 6.7
  6. 23S. Branca ▼ 90' 6.9
  7. 16A. Vita ▼ 64' 6.9
  8. 26N. Pavan 7.0
  9. 10C. D'Urso 6.9
  10. 11G. Beretta ▼ 90' 6.9
  11. 48M. Antonucci ▼ 77' 7.7

Dự bị 12

  1. 8D. Mazzocco ▲ 64' 6.9
  2. 21C. Tavernelli ▲ 77' 6.6
  3. 7L. Cuppone ▲ 77' 6.6
  4. 29V. Mastrantonio ▲ 90'
  5. 17D. Donnarumma ▲ 90'
  6. 2R. Perticone
  7. 77L. Maniero
  8. 72A. Danzi
  9. 25N. Smajlaj
  10. 84T. Cassandro
  11. 92E. Baldini
  12. 24S. Icardi

Thống kê

024
640
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm17
5Trúng đích3
5Chệch đích11
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
487Chuyền bóng314
372Chuyền chính xác201
76%Chính xác chuyền64%

So sánh

45Trận đấu42
68Ghi được43
45Thủng lưới40
1.51Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu