Brescia vs A.S. Cittadella
Tỷ số chung cuộc: Brescia 1-1 A.S. Cittadella tại Serie B, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brescia thắng 2, hòa 4, A.S. Cittadella thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Mario Rigamonti, Brescia
- Trọng tài
- G. Miele
- Phong độ
- WDDWD Brescia
- DWWWW A.S. Cittadella
- 28' F. Ayé · N. Galazzi 1-0
- 32' Raúl Asencio
- 41' Ignacio Lores Varela
- 44' Tom Van De Looi
- HT1-0
- 51' Tommaso Cassandro
- 61' ▲ G. Beretta ▼ N. Pavan
- 61' ▲ A. Mattioli ▼ G. Carriero
- 67' ▲ E. Ndoj ▼ M. Bertagnoli
- 67' ▲ S. Moreo ▼ Ahmed Benali
- 69' 1-1 M. Antonucci · G. Beretta
- 72' ▲ A. Magrassi ▼ Raúl Asencio
- 72' ▲ A. Danzi ▼ M. Antonucci
- 77' ▲ F. Bianchi ▼ F. Ayé
- 77' ▲ G. Olzer ▼ N. Galazzi
- 77' ▲ F. Viviani ▼ T. van de Looi
- 79' Simone Branca
- 80' ▲ D. Mazzocco ▼ I. Lores
- 90'+4 Santiago Visentin
- FT1-1
Đội hình
- 12L. Lezzerini 6.9
- 18A. Jallow 6.3
- 32A. Papetti 6.6
- 4D. Adorni 7.0
- 14M. Mangraviti 6.7
- 26M. Bertagnoli ▼ 67' 6.6
- 5T. van de Looi ▼ 77' 6.3
- 25D. Bisoli 6.7
- 28Ahmed Benali ▼ 67' 6.5
- 6N. Galazzi ⇢ ▼ 77' 7.0
- 11F. Ayé ⚽ ▼ 77' 7.7
Dự bị 8
- 8E. Ndoj ▲ 67' 6.3
- 9S. Moreo ▲ 67' 6.6
- 24F. Bianchi ▲ 77' 6.7
- 27G. Olzer ▲ 77' 6.3
- 7F. Viviani ▲ 77' 6.6
- 1L. Andrenacci
- 3M. Huard
- 16V. Garofalo
- 36E. Kastrati 6.7
- 16A. Vita 6.3
- 6S. Visentin 6.7
- 15D. Frare 7.0
- 84T. Cassandro 6.2
- 20G. Carriero ▼ 61' 6.2
- 26N. Pavan ▼ 61' 6.9
- 23S. Branca 6.3
- 30I. Lores ▼ 80' 7.3
- 10M. Antonucci ⚽ ▼ 72' 7.7
- 90Raúl Asencio ▼ 72' 6.7
Dự bị 12
- 11G. Beretta ▲ 61' 6.9
- 18A. Mattioli ▲ 61' 6.9
- 99A. Magrassi ▲ 72' 6.3
- 72A. Danzi ▲ 72' 6.3
- 8D. Mazzocco ▲ 80' 6.6
- 7Carlos Embaló
- 19V. Ciriello
- 77L. Maniero
- 3G. Felicioli
- 1F. Manfrin
- 2R. Perticone
- 5D. Del Fabro
Thống kê
01⚑2
⚑440
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm8
2Trúng đích4
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
3Cứu thua1
336Chuyền bóng344
208Chuyền chính xác216
62%Chính xác chuyền63%
So sánh
45Trận đấu43
51Ghi được49
67Thủng lưới52
1.13Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai28