A.S. Cittadella vs Brescia
Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 1-0 Brescia tại Serie B, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 4, hòa 4, Brescia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
- Trọng tài
- V. Marini
- Phong độ
- DWWWW A.S. Cittadella
- WDDWD Brescia
- 15' ▲ S. Icardi ▼ A. Mattioli
- 22' Tom Van De Looi
- HT0-0
- 46' ▲ A. Danzi ▼ V. Mastrantonio
- 46' ▲ M. Léris ▼ R. Bajić
- 59' Santiago Visentin
- 61' Giacomo Beretta
- 62' ▲ R. Palacio ▼ T. van de Looi
- 62' T. Cassandro · C. Tavernelli 1-0
- 72' ▲ K. Laribi ▼ M. Antonucci
- 73' Dario Del Fabro
- 73' ▲ D. Del Fabro ▼ S. Visentin
- 73' ▲ M. Huard ▼ M. Pajač
- 73' ▲ F. Jagiełło ▼ M. Bertagnoli
- 83' ▲ I. Lores ▼ T. Cassandro
- 83' ▲ F. Bianchi ▼ M. Tramoni
- FT1-0
Đội hình
- 77L. Maniero 7.9
- 18A. Mattioli ▼ 15' 6.6
- 15D. Frare 7.2
- 6S. Visentin ▼ 73' 7.3
- 84T. Cassandro ⚽ ▼ 83' 7.9
- 23S. Branca 7.6
- 16A. Vita 6.5
- 29V. Mastrantonio ▼ 46' 6.2
- 11G. Beretta 6.9
- 48M. Antonucci ▼ 72' 6.2
- 21C. Tavernelli ⇢ 7.0
Dự bị 11
- 24S. Icardi ▲ 15' 6.9
- 72A. Danzi ▲ 46' 7.2
- 20K. Laribi ▲ 72' 6.6
- 5D. Del Fabro ▲ 73' 6.9
- 33I. Lores ▲ 83' 6.6
- 19V. Ciriello
- 28S. Thioune
- 26N. Pavan
- 8D. Mazzocco
- 1F. Manfrin
- 36E. Kastrati
- 1J. Joronen 6.9
- 29M. Pajač ▼ 73' 6.3
- 3S. Sabelli 6.6
- 6D. Adorni 6.9
- 15A. Cistana 6.6
- 25D. Bisoli 7.6
- 5T. van de Looi ▼ 62' 6.5
- 27M. Tramoni ▼ 83' 6.2
- 26M. Bertagnoli ▼ 73' 7.5
- 11R. Bajić ▼ 46' 6.7
- 9S. Moreo 7.3
Dự bị 12
- 37M. Léris ▲ 46' 6.6
- 8R. Palacio ▲ 62' 7.2
- 19M. Huard ▲ 73' 6.9
- 24F. Jagiełło ▲ 73' 6.9
- 18F. Bianchi ▲ 83' 6.9
- 21L. Andrenacci
- 32A. Papetti
- 14M. Mangraviti
- 20F. Ayé
- 12S. Perilli
- 2F. Karačić
- 30V. Behrami
Thống kê
03⚑4
⚑810
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm17
4Trúng đích4
2Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc8
0Việt vị3
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
390Chuyền bóng489
289Chuyền chính xác376
74%Chính xác chuyền77%
So sánh
42Trận đấu45
43Ghi được68
40Thủng lưới45
1.02Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai34