A.S. Cittadella
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Brescia

A.S. Cittadella vs Brescia

Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 1-0 Brescia tại Serie B, 13 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 4, hòa 4, Brescia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Promotion Play-offs - Qualifying Round
Sân vận động
Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
Trọng tài
I. Pezzuto
Phong độ
DWWWW A.S. Cittadella
WDDWD Brescia
  1. 19' M. Rosafio G. Beretta
  2. 40' F. Proia · M. Rosafio 1-0
  3. 44' Davide Adorni
  4. HT1-0
  5. 54' Simone Branca
  6. 64' M. Pajač T. van de Looi
  7. 64' A. Ragusa F. Jagiełło
  8. 70' M. Gargiulo S. Branca
  9. 70' N. Pavan A. Vita
  10. 82' E. Baldini F. Tsadjout
  11. 82' R. Ogunseye M. Rosafio
  12. 86' Daniele Donnarumma
  13. 89' N. Špalek J. Łabojko
  14. FT1-0

Đội hình

A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Venturato
  1. 36E. Kastrati 7.5
  2. 24L. Ghiringhelli 7.9
  3. 17D. Donnarumma 7.9
  4. 5D. Adorni 7.7
  5. 15D. Frare 7.3
  6. 4M. Iori 7.3
  7. 23S. Branca ▼ 70' 6.5
  8. 16A. Vita ▼ 70' 6.6
  9. 8F. Proia 6.9
  10. 11G. Beretta ▼ 19' 6.3
  11. 9F. Tsadjout ▼ 82' 7.3

Dự bị 12

  1. 7M. Rosafio ▲ 19' 6.9
  2. 20M. Gargiulo ▲ 70' 6.7
  3. 26N. Pavan ▲ 70' 6.6
  4. 92E. Baldini ▲ 82' 6.3
  5. 32R. Ogunseye ▲ 82' 6.7
  6. 77L. Maniero
  7. 10C. D'Urso
  8. 6A. Camigliano
  9. 29V. Mastrantonio
  10. 25N. Smajlaj
  11. 2R. Perticone
  12. 84T. Cassandro
Brescia Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Josep Clotet Ruiz
  1. 1J. Joronen 6.6
  2. 26B. Martella 7.3
  3. 15A. Cistana 7.2
  4. 2F. Karačić 7.0
  5. 14M. Mangraviti 7.3
  6. 31B. Bjarnason 7.5
  7. 24F. Jagiełło ▼ 64' 6.9
  8. 5T. van de Looi ▼ 64' 7.2
  9. 21J. Łabojko ▼ 89' 7.7
  10. 9A. Donnarumma 6.3
  11. 20F. Ayé 7.0

Dự bị 8

  1. 29M. Pajač ▲ 64' 6.6
  2. 23A. Ragusa ▲ 64' 6.7
  3. 7N. Špalek ▲ 89'
  4. 19A. Semprini
  5. 33L. Andrenacci
  6. 3A. Matějů
  7. 32A. Papetti
  8. 25D. Bisoli

Thống kê

036
600
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm12
3Trúng đích2
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
6Phạt góc6
4Việt vị1
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
2Cứu thua2
366Chuyền bóng379
256Chuyền chính xác269
70%Chính xác chuyền71%

So sánh

45Trận đấu42
56Ghi được67
42Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu