Parma Calcio 1913 vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-1 A.C. Pisa 1909 tại Serie B, 28 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 4, hòa 3, A.C. Pisa 1909 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- G. Aureliano
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- 21' Arturo Calabresi
- HT0-0
- 46' ▲ V. Zagaritis ▼ C. Ansaldi
- 73' ▲ G. Mastinu ▼ M. Gargiulo
- 73' ▲ M. Tramoni ▼ O. Moruțan
- 76' ▲ A. Bonny ▼ D. Man
- 76' ▲ A. Hainaut ▼ S. Sohm
- 78' ▲ E. Torregrossa ▼ G. Sibilli
- 81' ▲ A. Benedyczak ▼ L. Zanimacchia
- 82' 0-1 I. Touré
- 84' Federico Barba
- 85' ▲ G. Charpentier ▼ S. Jurić
- 88' ▲ A. De Vitis ▼ Á. Nagy
- 88' ▲ A. Rus ▼ S. Moreo
- 90'+5 Lautaro Valenti
- FT0-1
Đội hình
- 22L. Chichizola 6.3
- 15E. Del Prato 6.9
- 3Y. Osorio 6.7
- 30L. Valenti 6.2
- 14C. Ansaldi ▼ 46' 7.0
- 16Adrián Bernabé 7.2
- 24S. Jurić ▼ 85' 6.6
- 19S. Sohm ▼ 76' 6.9
- 17L. Zanimacchia ▼ 81' 7.0
- 10F. Vázquez 6.9
- 98D. Man ▼ 76' 6.2
Dự bị 12
- 47V. Zagaritis ▲ 46' 6.5
- 13A. Bonny ▲ 76' 6.3
- 20A. Hainaut ▲ 76' 6.9
- 7A. Benedyczak ▲ 81' 6.6
- 9G. Charpentier ▲ 85' 6.3
- 40E. Corvi
- 25E. Cobbaut
- 45R. Inglese
- 1G. Buffon
- 4B. Balogh
- 39A. Circati
- 26W. Coulibaly
- 1Nícolas 7.2
- 33A. Calabresi 7.6
- 4A. Caracciolo 7.5
- 93F. Barba 6.9
- 20P. Beruatto 6.9
- 15I. Touré ⚽ 7.6
- 16Á. Nagy ▼ 88' 7.3
- 25M. Gargiulo ▼ 73' 6.5
- 80O. Moruțan ▼ 73' 6.2
- 17G. Sibilli ▼ 78' 7.2
- 32S. Moreo ▼ 88' 6.3
Dự bị 12
- 18G. Mastinu ▲ 73' 6.9
- 27M. Tramoni ▲ 73' 6.2
- 10E. Torregrossa ▲ 78' 6.9
- 30A. De Vitis ▲ 88' 6.3
- 44A. Rus ▲ 88' 6.3
- 21E. Zuelli
- 22A. Livieri
- 77L. Tramoni
- 26G. Masucci
- 19Tomás Esteves
- 12J. Guadagno
- 24C. Sussi
Thống kê
10⚑5
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm11
1Trúng đích5
5Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn1
5Phạt góc1
0Việt vị4
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
499Chuyền bóng341
389Chuyền chính xác234
78%Chính xác chuyền69%
So sánh
47Trận đấu41
59Ghi được56
46Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.37
18Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai28