Parma Calcio 1913 vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 1-0 A.C. Pisa 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 4, hòa 3, A.C. Pisa 1909 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Phong độ
- WLLLD Parma Calcio 1913
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- 18' Simone Canestrelli
- 44' Isak Vural
- HT0-0
- 46' ▲ G. Piccinini ▼ I. Vural
- 65' ▲ C. Ordonez ▼ M. Keita
- 65' ▲ I. Toure ▼ M. Leris
- 66' ▲ N. Elphege ▼ G. Strefezza
- 66' ▲ H. Meister ▼ F. Stojilkovic
- 78' ▲ N. Estevez ▼ H. Nicolussi Caviglia
- 78' ▲ O. Sorensen ▼ A. Bernabe
- 80' ▲ J. Cuadrado ▼ E. Akinsanmiro
- 80' ▲ Lorran ▼ R. Bozhinov
- 81' ▲ P. Almqvist ▼ E. Delprato
- 82' N. Elphege · O. Sorensen 1-0
- 89' Abdoulaye Ndiaye
- FT1-0
Đội hình
- 31Z. Suzuki 7.2
- 39A. Circati 7.5
- 37M. Troilo 7.6
- 3A. Ndiaye 7.3
- 15E. Delprato ▼ 81' 6.6
- 10A. Bernabe ▼ 78' 6.9
- 41H. Nicolussi Caviglia ▼ 78' 6.7
- 16M. Keita ▼ 65' 6.9
- 14E. Valeri 7.0
- 9M. Pellegrino 6.3
- 7G. Strefezza ▼ 66' 6.6
Dự bị 12
- 40E. Corvi
- 66F. Rinaldi
- 8N. Estevez ▲ 78' 6.7
- 11P. Almqvist ▲ 81' 6.3
- 21G. Oristanio
- 17J. Ondrejka
- 24C. Ordonez ▲ 65' 6.3
- 23N. Elphege ⚽ ▲ 66' 7.7
- 5L. Valenti
- 22O. Sorensen ▲ 78' 7.3
- 29F. Carboni
- 27S. Britschgi
- 1A. Semper 6.9
- 5S. Canestrelli 6.3
- 4A. Caracciolo 6.3
- 2R. Bozhinov ▼ 80' 7.0
- 7M. Leris ▼ 65' 6.3
- 21I. Vural ▼ 46' 7.3
- 14E. Akinsanmiro ▼ 80' 6.9
- 20M. Aebischer 6.7
- 3S. Angori 7.2
- 81F. Stojilkovic ▼ 66' 6.2
- 32S. Moreo 7.2
Dự bị 14
- 12Nicolas Andrade
- 22S. Scuffet
- 39R. Albiol
- 11J. Cuadrado ▲ 80' 6.2
- 33A. Calabresi
- 15I. Toure ▲ 65' 6.9
- 26F. Coppola
- 8M. Hojholt
- 19S. Iling Junior
- 9H. Meister ▲ 66' 6.3
- 99Lorran ▲ 80' 6.6
- 23C. Stengs
- 36G. Piccinini ▲ 46' 6.3
- 35F. Loyola
Thống kê
01⚑7
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
7Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
405Chuyền bóng392
345Chuyền chính xác337
85%Chính xác chuyền86%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu44
36Ghi được34
53Thủng lưới77
0.82Bàn thắng mỗi trận0.77
15Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai18