A.C. Pisa 1909
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Parma Calcio 1913

A.C. Pisa 1909 vs Parma Calcio 1913

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-0 Parma Calcio 1913 tại Serie B, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 2, hòa 3, Parma Calcio 1913 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Artemio Franchi, Florence
Trọng tài
L. Pairetto
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
WLLLD Parma Calcio 1913
  1. 32' Stanko Jurić
  2. HT0-0
  3. 46' A. Benedyczak S. Sohm
  4. 56' C. Ansaldi S. Jurić
  5. 60' M. Tramoni A. Ioniţă
  6. 68' Pietro Beruatto
  7. 69' Marius Marin
  8. 70' W. Coulibaly D. Man
  9. 71' O. Moruțan G. Sibilli
  10. 71' Tomás Esteves I. Touré
  11. 86' G. Mastinu P. Beruatto
  12. 86' M. Cissé E. Gliozzi
  13. 89' G. Charpentier R. Inglese
  14. FT0-0

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. D'Angelo
  1. 1Nícolas 8.9
  2. 33A. Calabresi 7.3
  3. 5S. Canestrelli 7.3
  4. 93F. Barba 6.7
  5. 20P. Beruatto ▼ 86' 7.2
  6. 16Á. Nagy 7.2
  7. 8M. Marin 7.2
  8. 15I. Touré ▼ 71' 7.9
  9. 23A. Ioniţă ▼ 60' 6.2
  10. 17G. Sibilli ▼ 71' 7.0
  11. 9E. Gliozzi ▼ 86' 6.3

Dự bị 12

  1. 27M. Tramoni ▲ 60' 6.6
  2. 80O. Moruțan ▲ 71' 6.5
  3. 19Tomás Esteves ▲ 71' 6.3
  4. 18G. Mastinu ▲ 86' 6.5
  5. 99M. Cissé ▲ 86' 6.3
  6. 7R. Jureškin
  7. 77L. Tramoni
  8. 30A. De Vitis
  9. 44A. Rus
  10. 36G. Piccinini
  11. 6H. Hermannsson
  12. 22A. Livieri
Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Pecchia
  1. 22L. Chichizola 7.0
  2. 15E. Del Prato 7.3
  3. 3Y. Osorio 6.9
  4. 30L. Valenti 7.6
  5. 17J. Oosterwolde 6.6
  6. 24S. Jurić ▼ 56' 7.2
  7. 8N. Estévez 7.7
  8. 98D. Man ▼ 70' 7.3
  9. 10F. Vázquez 7.3
  10. 19S. Sohm ▼ 46' 6.3
  11. 45R. Inglese ▼ 89' 5.6

Dự bị 12

  1. 7A. Benedyczak ▲ 46' 7.0
  2. 14C. Ansaldi ▲ 56' 6.9
  3. 26W. Coulibaly ▲ 70' 6.9
  4. 9G. Charpentier ▲ 89'
  5. 44F. Borriello
  6. 47V. Zagaritis
  7. 39A. Circati
  8. 4B. Balogh
  9. 13A. Bonny
  10. 11G. Tutino
  11. 84D. Šits
  12. 40E. Corvi

Thống kê

026
510
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm19
2Trúng đích7
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
6Phạt góc5
3Việt vị3
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
7Cứu thua1
378Chuyền bóng445
283Chuyền chính xác357
75%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Frosinone Calcio
38 63 - 26 +37 80
2
Genoa C.F.C.
38 53 - 28 +25 73
3
S.S.C. Bari
38 58 - 37 +21 65
4
Parma Calcio 1913
38 48 - 39 +9 60
5
Cagliari Calcio
38 50 - 34 +16 60
6
F.C. Südtirol
38 38 - 34 +4 58
7
Reggina 1914
38 49 - 45 +4 50
8
Venezia F.C.
38 51 - 50 +1 49
9
Palermo F.C.
38 48 - 49 -1 49
10
Modena F.C. 2018
38 47 - 53 -6 48
11
A.C. Pisa 1909
38 48 - 42 +6 47
12
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 40 - 47 -7 47
13
Como 1907
38 47 - 48 -1 47
14
Ternana Calcio
38 37 - 52 -15 43
15
A.S. Cittadella
38 34 - 45 -11 43
16
Brescia
38 36 - 57 -21 40
17
Cosenza Calcio
38 30 - 53 -23 40
18
A.C. Perugia
38 40 - 52 -12 39
19
S.P.A.L.
38 41 - 51 -10 38
20
Benevento Calcio
38 33 - 49 -16 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu47
56Ghi được59
46Thủng lưới46
1.37Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu