Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 0-1 Frosinone Calcio tại Serie B, 11 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 0, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Trọng tài
- L. Marinelli
- Phong độ
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- LWDWD Frosinone Calcio
- 14' Luca Moro
- 41' Daniel Boloca
- HT0-0
- 48' Michele Collocolo
- 59' ▲ C. Lungoyi ▼ Pedro Mendes
- 59' ▲ M. Bočić ▼ L. Garritano
- 59' ▲ G. Borrelli ▼ L. Moro
- 60' ▲ K. Lulić ▼ D. Boloca
- 60' ▲ R. Insigne ▼ M. Rohdén
- 67' ▲ C. Gondo ▼ F. Dionisi
- 70' 0-1 R. Insigne · S. Mulattieri
- 72' Lorenco Šimić
- 75' Gianluca Frabotta
- 76' Nicola Falasco
- 76' Roberto Insigne
- 77' ▲ A. Ciciretti ▼ D. Quaranta
- 77' ▲ C. Adjapong ▼ M. Falzerano
- 77' ▲ M. Cotali ▼ G. Frabotta
- 78' Samuele Mulattieri
- FT0-1
Đội hình
- 13E. Guarna 6.5
- 4L. Šimić 6.9
- 33Eric Botteghin 6.7
- 5D. Quaranta ▼ 77' 6.5
- 23M. Falzerano ▼ 77' 6.3
- 18M. Collocolo 5.5
- 27M. Eramo 7.2
- 8F. Caligara 6.9
- 54N. Falasco 6.9
- 90Pedro Mendes ▼ 59' 6.7
- 9F. Dionisi ▼ 67' 6.9
Dự bị 12
- 7C. Lungoyi ▲ 59' 6.7
- 15C. Gondo ▲ 67' 6.5
- 10A. Ciciretti ▲ 77' 6.6
- 17C. Adjapong ▲ 77' 6.7
- 44A. Tavčar
- 77M. Büchel
- 12L. Bolletta
- 55G. Bellusci
- 32S. Giovane
- 46N. Baumann
- 2A. Salvi
- 21S. Giordano
- 22S. Turati 7.2
- 31M. Sampirisi 6.9
- 5F. Lucioni 6.9
- 20L. Ravanelli 7.0
- 99G. Frabotta ▼ 77' 6.6
- 7M. Rohdén ▼ 60' 6.7
- 36L. Mazzitelli 6.9
- 11D. Boloca ▼ 60' 7.0
- 16L. Garritano ▼ 59' 6.3
- 24L. Moro ▼ 59' 6.3
- 9S. Mulattieri ⇢ 6.3
Dự bị 12
- 19M. Bočić ▲ 59' 6.3
- 90G. Borrelli ▲ 59' 6.6
- 8K. Lulić ▲ 60' 6.6
- 94R. Insigne ⚽ ▲ 60' 7.0
- 29M. Cotali ▲ 77' 6.7
- 23S. Kalaj
- 41A. Oliveri
- 1L. Loria
- 17A. Traoré
- 25P. Szymiński
- 12G. Marcianò
- 30I. Monterisi
Thống kê
12⚑2
⚑350
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm10
1Trúng đích2
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị0
26Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
320Chuyền bóng383
204Chuyền chính xác264
64%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
49Ghi được69
52Thủng lưới31
1.2Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai44