Ascoli Calcio 1898 F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Frosinone Calcio

Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Frosinone Calcio

Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 1-1 Frosinone Calcio tại Serie B, 9 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 0, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
Trọng tài
R. Ros
Phong độ
LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
LWDWD Frosinone Calcio
  1. 25' Federico Dionisi
  2. 31' Marcel Büchel
  3. 40' Marco Capuano
  4. HT0-0
  5. 53' Marco Capuano
  6. 53' Marco Capuano
  7. 60' 0-1 A. Novakovich · R. Maiello
  8. 62' S. Bidaoui F. Caligara
  9. 63' A. Danzi Marcel Büchel
  10. 64' P. Szymiński P. Iemmello
  11. 69' M. Eramo D. Šarić
  12. 69' V. Parigini A. Sabiri
  13. 77' S. Simeri R. Bajić
  14. 77' M. Gori M. Rohdén
  15. 85' Przemysław Szymiński
  16. 88' M. Carraro G. Kastanos
  17. 90' Simone Simeri
  18. 90'+5 F. Dionisi11m 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

Ascoli Calcio 1898 F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Sottil
  1. 1N. Leali 6.2
  2. 23R. Brosco 7.7
  3. 2R. Pucino 7.0
  4. 15D. Quaranta 6.2
  5. 69O. Kragl 7.3
  6. 77Marcel Büchel ▼ 63' 6.5
  7. 30D. Šarić ▼ 69' 6.2
  8. 32F. Caligara ▼ 62' 5.9
  9. 21A. Sabiri ▼ 69' 7.2
  10. 9F. Dionisi 7.3
  11. 99R. Bajić ▼ 77' 6.7

Dự bị 12

  1. 26S. Bidaoui ▲ 62' 7.3
  2. 72A. Danzi ▲ 63' 6.9
  3. 27M. Eramo ▲ 69' 6.3
  4. 11V. Parigini ▲ 69' 6.3
  5. 93S. Simeri ▲ 77' 6.3
  6. 8A. Stoian
  7. 45M. Sarr
  8. 17N. Mosti
  9. 24A. Avlonitis
  10. 3T. D'Orazio
  11. 18S. Pinna
  12. 4G. Corbo
Frosinone Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Nesta
  1. 22F. Bardi 6.9
  2. 15L. Ariaudo 6.6
  3. 16S. D'Elia 6.3
  4. 2A. Salvi 6.7
  5. 3M. Capuano 6.0
  6. 4M. Curado 7.3
  7. 8R. Maiello 8.0
  8. 7M. Rohdén ▼ 77' 7.0
  9. 37G. Kastanos ▼ 88' 7.2
  10. 10P. Iemmello ▼ 64' 6.7
  11. 18A. Novakovich 7.7

Dự bị 12

  1. 25P. Szymiński ▲ 64' 6.3
  2. 5M. Gori ▲ 77' 6.5
  3. 17M. Carraro ▲ 88' 6.3
  4. 30P. Parzyszek
  5. 99E. Brignola
  6. 33L. Vitale
  7. 9V. Millico
  8. 24M. Vitale
  9. 11D. Boloca
  10. 31A. Trovato
  11. 75T. Vettorel
  12. 19A. Tribuzzi

Thống kê

124
531
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm5
4Trúng đích1
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị0
19Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
437Chuyền bóng366
368Chuyền chính xác288
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
38 68 - 35 +33 73
2
U.S. Salernitana 1919
38 46 - 34 +12 69
3
A.C. Monza
38 51 - 33 +18 64
4
U.S. Lecce
38 68 - 47 +21 62
5
Venezia F.C.
38 53 - 39 +14 59
6
A.S. Cittadella
38 48 - 35 +13 57
7
Brescia
38 61 - 53 +8 56
8
A.C. ChievoVerona
38 50 - 37 +13 56
9
S.P.A.L.
38 44 - 42 +2 56
10
Frosinone Calcio
38 38 - 42 -4 50
11
Reggina 1914
38 42 - 45 -3 50
12
Vicenza Virtus
38 48 - 53 -5 48
13
U.S. Cremonese
38 46 - 44 +2 48
14
A.C. Pisa 1909
38 54 - 59 -5 48
15
Pordenone Calcio
38 40 - 39 +1 45
16
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 48 -11 44
17
Cosenza Calcio
38 29 - 47 -18 35
18
Reggio Audace F.C.
38 31 - 57 -26 34
19
Delfino Pescara 1936
38 29 - 60 -31 32
20
Virtus Entella
38 30 - 64 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
38Ghi được39
52Thủng lưới45
0.97Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu