Frosinone Calcio
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ascoli Calcio 1898 F.C.

Frosinone Calcio vs Ascoli Calcio 1898 F.C.

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 2-1 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie B, 1 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 8, hòa 2, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Trọng tài
A. Di Martino
Phong độ
LWDWD Frosinone Calcio
LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
  1. 27' 0-1 M. Troiano · N. Ninković
  2. 34' Michele Cavion
  3. 40' Andrea Beghetto
  4. 43' Davide Petrucci
  5. HT0-1
  6. 60' N. Haas M. Gori
  7. 64' L. Rosseti M. Ardemagni
  8. 66' Camillo Ciano
  9. 67' F. Dionisi N. Citro
  10. 74' Nicolò Brighenti
  11. 76' A. Gerbo M. Cavion
  12. 81' F. Dionisi11m 1-1
  13. 84' C. Andreoni L. Laverone
  14. 86' Alberto Gerbo
  15. 89' Michele Troiano
  16. 90' Nicolò Brighenti
  17. 90' Luca Paganini
  18. 90' Nicolò Brighenti
  19. 90'+2 M. Capuano C. Ciano
  20. 90'+1 L. Paganini · A. Beghetto 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Nesta
  1. 22F. Bardi 7.2
  2. 15L. Ariaudo 7.0
  3. 23N. Brighenti 7.0
  4. 14A. Salvi 6.6
  5. 13A. Beghetto 7.5
  6. 8R. Maiello 7.9
  7. 7L. Paganini 7.2
  8. 5M. Gori ▼ 60' 6.7
  9. 28C. Ciano ▼ 90' 7.9
  10. 29M. Trotta 6.9
  11. 9N. Citro ▼ 67' 6.9

Dự bị 12

  1. 11N. Haas ▲ 60' 6.6
  2. 10F. Dionisi ▲ 67' 7.2
  3. 3M. Capuano ▲ 90'
  4. 20A. Tribuzzi
  5. 2F. Zampano
  6. 6P. Besea
  7. 19L. Matarese
  8. 32L. Krajnc
  9. 30P. Bastianello
  10. 33F. Eguelfi
  11. 24M. Vitale
  12. 1A. Iacobucci
Ascoli Calcio 1898 F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Zanetti
  1. 1I. Lanni 6.9
  2. 2N. Valentini 6.9
  3. 23R. Brosco 6.5
  4. 5R. Pucino 6.7
  5. 27L. Laverone ▼ 84' 6.9
  6. 6M. Troiano 7.3
  7. 7M. Cavion ▼ 76' 5.9
  8. 8D. Petrucci 6.5
  9. 32M. Ardemagni ▼ 64' 6.5
  10. 11N. Ninković 7.5
  11. 9G. Scamacca 7.0

Dự bị 11

  1. 10L. Rosseti ▲ 64' 6.6
  2. 25A. Gerbo ▲ 76' 6.3
  3. 28C. Andreoni ▲ 84' 6.3
  4. 30P. Brlek
  5. 18M. Chajia
  6. 19D. Di Francesco
  7. 12N. Zizzania
  8. 15D. Quaranta
  9. 14M. Piccinocchi
  10. 4E. Ferigra
  11. 33A. Fulignati

Thống kê

157
240
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm12
7Trúng đích5
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn4
7Phạt góc2
3Việt vị2
19Phạm lỗi29
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
427Chuyền bóng248
359Chuyền chính xác184
84%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Benevento Calcio
38 67 - 27 +40 86
2
F.C. Crotone
38 63 - 40 +23 68
3
Spezia Calcio
38 54 - 40 +14 61
4
Pordenone Calcio
38 48 - 46 +2 58
5
A.S. Cittadella
38 49 - 49 0 58
6
A.C. ChievoVerona
38 48 - 38 +10 56
7
Empoli F.C.
38 47 - 48 -1 54
8
Frosinone Calcio
38 41 - 38 +3 54
9
A.C. Pisa 1909
38 49 - 45 +4 54
10
U.S. Salernitana 1919
38 53 - 50 +3 52
11
Venezia F.C.
38 37 - 40 -3 50
12
U.S. Cremonese
38 42 - 43 -1 49
13
Virtus Entella
38 46 - 50 -4 48
14
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 50 - 58 -8 46
15
Cosenza Calcio
38 50 - 49 +1 46
16
A.C. Perugia
38 38 - 49 -11 45
17
Delfino Pescara 1936
38 48 - 55 -7 45
18
Trapani
38 48 - 60 -12 44
19
S.S. Juve Stabia
38 47 - 63 -16 41
20
U.S. Livorno 1915
38 30 - 67 -37 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
57Ghi được59
45Thủng lưới62
1.24Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu