Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 0-1 Frosinone Calcio tại Serie B, 26 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 0, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 21
- Sân vận động
- Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Trọng tài
- M. Volpi
- Phong độ
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- LWDWD Frosinone Calcio
- 20' Michele Troiano
- 29' Marcus Rohdén
- HT0-0
- 51' ▲ S. D'Elia ▼ A. Beghetto
- 54' 0-1 N. Citro · A. Salvi
- 63' ▲ D. Petrucci ▼ M. Piccinocchi
- 68' Michele Cavion
- 71' ▲ G. Beretta ▼ P. Brlek
- 77' Riccardo Brosco
- 83' ▲ M. Gori ▼ R. Maiello
- 86' ▲ N. Haas ▼ N. Citro
- 87' Francesco Bardi
- 88' ▲ Ricardo Matos ▼ S. Padoin
- FT0-1
Đội hình
- 33N. Leali 6.6
- 23R. Brosco 6.5
- 28C. Andreoni 6.6
- 15A. Gravillon 6.9
- 19S. Padoin ▼ 88' 6.9
- 6M. Troiano 6.9
- 30P. Brlek ▼ 71' 7.0
- 14M. Piccinocchi ▼ 63' 6.5
- 7M. Cavion 6.7
- 38L. Morosini 7.0
- 9G. Scamacca 7.3
Dự bị 12
- 8D. Petrucci ▲ 63' 6.9
- 21G. Beretta ▲ 71' 6.3
- 31Ricardo Matos ▲ 88'
- 35Diogo Pinto
- 13C. Scorza
- 2N. Valentini
- 37M. Covic
- 36D. Di Francesco
- 4E. Ferigra
- 1I. Lanni
- 34Miguel
- 29E. Maurizii
- 22F. Bardi 6.9
- 15L. Ariaudo 7.3
- 23N. Brighenti 7.2
- 14A. Salvi ⇢ 7.6
- 3M. Capuano 7.0
- 13A. Beghetto ▼ 51' 6.6
- 8R. Maiello ▼ 83' 7.2
- 21A. Tabanelli 7.3
- 17M. Rohdén 6.6
- 9N. Citro ⚽ ▼ 86' 7.2
- 18A. Novakovich 7.3
Dự bị 11
- 33S. D'Elia ▲ 51' 6.5
- 5M. Gori ▲ 83' 6.7
- 11N. Haas ▲ 86' 6.3
- 1A. Iacobucci
- 19L. Matarese
- 24M. Vitale
- 25P. Szymiński
- 2F. Zampano
- 32L. Krajnc
- 20A. Tribuzzi
- 30P. Bastianello
Thống kê
03⚑5
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm8
2Trúng đích4
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị0
20Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
429Chuyền bóng412
340Chuyền chính xác330
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 27 | +40 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 40 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 40 | +14 | 61 | |
| 4 | 38 | 48 - 46 | +2 | 58 | |
| 5 | 38 | 49 - 49 | 0 | 58 | |
| 6 | 38 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 48 | -1 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 38 | +3 | 54 | |
| 9 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 37 - 40 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 46 - 50 | -4 | 48 | |
| 14 | 38 | 50 - 58 | -8 | 46 | |
| 15 | 38 | 50 - 49 | +1 | 46 | |
| 16 | 38 | 38 - 49 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 48 - 55 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 48 - 60 | -12 | 44 | |
| 19 | 38 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
59Ghi được57
62Thủng lưới45
1.44Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai35