Ascoli Calcio 1898 F.C. vs Frosinone Calcio
Tỷ số chung cuộc: Ascoli Calcio 1898 F.C. 1-1 Frosinone Calcio tại Serie B, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 0, hòa 2, Frosinone Calcio thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Cino e Lillo Del Duca, Ascoli Piceno
- Trọng tài
- M. Serra
- Phong độ
- LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
- LWDWD Frosinone Calcio
- 14' Nicolò Brighenti
- 20' S. Bidaoui · F. Tsadjout 1-0
- 22' Fabrizio Caligara
- 26' Matteo Cotali
- 44' Marcus Rohdén
- HT1-0
- 46' ▲ D. Šarić ▼ F. Caligara
- 53' ▲ L. Garritano ▼ M. Ricci
- 53' ▲ A. Novakovich ▼ G. Manzari
- 53' ▲ F. Zampano ▼ N. Brighenti
- 64' ▲ M. Collocolo ▼ F. Maistro
- 71' ▲ L. Canotto ▼ C. Ciano
- 77' ▲ E. Cicerelli ▼ A. Zerbin
- 80' ▲ F. Ricci ▼ L. Paganini
- 84' 1-1 D. Boloca · A. Novakovich
- 87' ▲ M. Eramo ▼ M. Büchel
- 88' ▲ A. Iliev ▼ F. Tsadjout
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Leali 6.7
- 55G. Bellusci 6.7
- 33Eric Botteghin 7.2
- 54N. Falasco 7.0
- 6F. Baschirotto 6.9
- 77M. Büchel ▼ 87' 7.0
- 7L. Paganini ▼ 80' 6.6
- 32F. Caligara ▼ 46' 6.3
- 37F. Maistro ▼ 64' 7.2
- 26S. Bidaoui ⚽ 7.2
- 74F. Tsadjout ⇢ ▼ 88' 7.3
Dự bị 12
- 30D. Šarić ▲ 46' 6.2
- 18M. Collocolo ▲ 64' 6.3
- 8F. Ricci ▲ 80' 6.3
- 27M. Eramo ▲ 87'
- 11A. Iliev ▲ 88'
- 4A. Tavčar
- 9F. Dionisi
- 15D. Quaranta
- 3T. D'Orazio
- 13E. Guarna
- 2A. Salvi
- 40A. De Paoli
- 94S. Minelli 6.6
- 23N. Brighenti ▼ 53' 6.2
- 25P. Szymiński 6.6
- 29M. Cotali 6.3
- 6F. Gatti 7.0
- 7M. Rohdén 6.0
- 88M. Ricci ▼ 53' 6.3
- 21D. Boloca ⚽ 8.2
- 28C. Ciano ▼ 71' 7.3
- 24A. Zerbin ▼ 77' 6.9
- 78G. Manzari ▼ 53' 6.7
Dự bị 12
- 16L. Garritano ▲ 53' 6.9
- 18A. Novakovich ▲ 53' 7.0
- 11F. Zampano ▲ 53' 6.6
- 27L. Canotto ▲ 71' 6.3
- 17E. Cicerelli ▲ 77' 6.6
- 1F. Ravaglia
- 19A. Tribuzzi
- 44A. Barišić
- 26K. Lulić
- 77M. Božić
- 4S. Kalaj
- 22G. Marcianò
Thống kê
01⚑0
⚑430
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm12
4Trúng đích3
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
0Phạt góc4
1Việt vị6
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
374Chuyền bóng509
257Chuyền chính xác387
69%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
56Ghi được75
48Thủng lưới50
1.33Bàn thắng mỗi trận1.74
13Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai35