Frosinone Calcio
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ascoli Calcio 1898 F.C.

Frosinone Calcio vs Ascoli Calcio 1898 F.C.

Tỷ số chung cuộc: Frosinone Calcio 1-0 Ascoli Calcio 1898 F.C. tại Serie B, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Frosinone Calcio thắng 8, hòa 2, Ascoli Calcio 1898 F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 3
Sân vận động
Stadio Benito Stirpe, Frosinone
Trọng tài
F. Dionisi
Phong độ
LWDWD Frosinone Calcio
LWDWL Ascoli Calcio 1898 F.C.
  1. 17' L. Ariaudo P. Szymiński
  2. 28' Camillo Ciano
  3. 42' Riccardo Brosco
  4. HT0-0
  5. 46' A. Tribuzzi G. Kastanos
  6. 56' A. Vellios R. Bajić
  7. 58' F. Dionisi C. Ciano
  8. 58' A. Novakovich P. Parzyszek
  9. 71' G. Cangiano C. Chiricò
  10. 75' A. Salvi · N. Brighenti 1-0
  11. 86' A. Gerbo A. Sabiri
  12. 86' Ricardo Matos M. Cavion
  13. 90' Alessio Tribuzzi
  14. FT1-0

Đội hình

Frosinone Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Nesta
  1. 22F. Bardi 7.9
  2. 16S. D'Elia 6.6
  3. 23N. Brighenti 7.5
  4. 2A. Salvi 8.2
  5. 25P. Szymiński ▼ 17' 6.5
  6. 4M. Curado 7.3
  7. 8R. Maiello 7.5
  8. 21A. Tabanelli 7.2
  9. 37G. Kastanos ▼ 46' 7.2
  10. 28C. Ciano ▼ 58' 6.3
  11. 30P. Parzyszek ▼ 58' 6.7

Dự bị 12

  1. 15L. Ariaudo ▲ 17' 6.9
  2. 19A. Tribuzzi ▲ 46' 6.7
  3. 10F. Dionisi ▲ 58' 6.6
  4. 18A. Novakovich ▲ 58' 6.2
  5. 12G. Marciano
  6. 9M. Ardemagni
  7. 1A. Iacobucci
  8. 17M. Carraro
  9. 7M. Rohdén
  10. 93F. Zampano
  11. 3M. Capuano
  12. 24M. Vitale
Ascoli Calcio 1898 F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Bertotto
  1. 1N. Leali 7.2
  2. 23R. Brosco 6.9
  3. 2R. Pucino 6.9
  4. 20L. Spendlhofer 7.2
  5. 69O. Kragl 7.3
  6. 7M. Cavion ▼ 86' 7.3
  7. 30D. Šarić 7.0
  8. 21A. Sabiri ▼ 86' 7.7
  9. 91C. Chiricò ▼ 71' 6.9
  10. 99R. Bajić ▼ 56' 6.5
  11. 98N. Pierini 6.7

Dự bị 10

  1. 39A. Vellios ▲ 56' 6.3
  2. 10G. Cangiano ▲ 71' 6.3
  3. 25A. Gerbo ▲ 86' 6.7
  4. 17Ricardo Matos ▲ 86' 6.7
  5. 27M. Eramo
  6. 33S. Sini
  7. 45M. Sarr
  8. 22K. Ndiaye
  9. 4G. Corbo
  10. 5E. Ghazoini

Thống kê

022
710
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm20
5Trúng đích4
5Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn5
2Phạt góc7
4Việt vị0
19Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
346Chuyền bóng430
266Chuyền chính xác359
77%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
38 68 - 35 +33 73
2
U.S. Salernitana 1919
38 46 - 34 +12 69
3
A.C. Monza
38 51 - 33 +18 64
4
U.S. Lecce
38 68 - 47 +21 62
5
Venezia F.C.
38 53 - 39 +14 59
6
A.S. Cittadella
38 48 - 35 +13 57
7
Brescia
38 61 - 53 +8 56
8
A.C. ChievoVerona
38 50 - 37 +13 56
9
S.P.A.L.
38 44 - 42 +2 56
10
Frosinone Calcio
38 38 - 42 -4 50
11
Reggina 1914
38 42 - 45 -3 50
12
Vicenza Virtus
38 48 - 53 -5 48
13
U.S. Cremonese
38 46 - 44 +2 48
14
A.C. Pisa 1909
38 54 - 59 -5 48
15
Pordenone Calcio
38 40 - 39 +1 45
16
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 48 -11 44
17
Cosenza Calcio
38 29 - 47 -18 35
18
Reggio Audace F.C.
38 31 - 57 -26 34
19
Delfino Pescara 1936
38 29 - 60 -31 32
20
Virtus Entella
38 30 - 64 -34 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
39Ghi được38
45Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu