U.S. Lecce vs Como 1907
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 1-1 Como 1907 tại Serie B, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 1, hòa 2, Como 1907 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Comunale Via del Mare, Lecce
- Trọng tài
- M. Marchetti
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- DDWWW Como 1907
- 5' Þórir Jóhann Helgason
- 38' Massimo Coda
- 38' Massimo Coda
- 39' Filippo Scaglia
- 40' M. Coda11m 1-0
- 42' 1-1 A. Cerri · A. Iovine
- HT1-1
- 55' Nicholas Ioannou
- 61' ▲ F. Di Mariano ▼ M. Olivieri
- 61' ▲ A. Gallo ▼ B. Vera
- 68' ▲ E. Gliozzi ▼ A. Cerri
- 68' ▲ V. Parigini ▼ M. Chajia
- 70' Francesco Di Mariano
- 76' ▲ M. Listkowski ▼ Gabriel Strefezza
- 79' ▲ A. Cagnano ▼ E. Bovolon
- 79' ▲ T. Arrigoni ▼ I. HMaidat
- 84' ▲ A. Gabrielloni ▼ A. La Gumina
- 86' ▲ J. Björkengren ▼ Ž. Majer
- 87' ▲ L. Paganini ▼ Þ. Helgason
- FT1-1
Đội hình
- 21Gabriel 6.7
- 13A. Tuia 7.2
- 5F. Lucioni 7.0
- 3B. Vera ▼ 61' 6.5
- 17V. Gendrey 6.9
- 37Ž. Majer ▼ 86' 7.5
- 27Gabriel Strefezza ▼ 76' 7.5
- 42M. Hjulmand 7.0
- 14Þ. Helgason ▼ 87' 6.2
- 9M. Coda ⚽ 7.3
- 11M. Olivieri ▼ 61' 6.9
Dự bị 11
- 10F. Di Mariano ▲ 61' 6.6
- 25A. Gallo ▲ 61' 6.7
- 19M. Listkowski ▲ 76' 6.5
- 23J. Björkengren ▲ 86' 6.3
- 7L. Paganini ▲ 87'
- 1M. Bleve
- 15I. Monterisi
- 33A. Calabresi
- 32A. Dima
- 16B. Bjarnason
- 6B. Meccariello
- 66S. Gori 7.3
- 23F. Scaglia 6.5
- 4M. Solini 6.7
- 44N. Ioannou 6.3
- 14A. Bellemo 6.7
- 6A. Iovine ⇢ 7.5
- 18I. H'Maidat 7.0
- 98E. Bovolon ▼ 79' 6.5
- 7M. Chajia ▼ 68' 6.3
- 27A. Cerri ⚽ ▼ 68' 7.2
- 20A. La Gumina ▼ 84' 6.6
Dự bị 12
- 72E. Gliozzi ▲ 68' 6.3
- 11V. Parigini ▲ 68' 6.5
- 33A. Cagnano ▲ 79' 6.2
- 21T. Arrigoni ▲ 79' 6.3
- 9A. Gabrielloni ▲ 84' 6.5
- 12P. Bolchini
- 25P. Chierichietti
- 5D. Bertoncini
- 99Zito Luvumbo
- 8E. Kabashi
- 1D. Facchin
- 24M. Varnier
Thống kê
02⚑5
⚑120
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm7
5Trúng đích2
1Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc1
3Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
480Chuyền bóng283
395Chuyền chính xác197
82%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 31 | +28 | 71 | |
| 2 | 38 | 57 - 39 | +18 | 69 | |
| 3 | 38 | 48 - 35 | +13 | 67 | |
| 4 | 38 | 60 - 38 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 35 | +20 | 66 | |
| 6 | 38 | 52 - 42 | +10 | 65 | |
| 7 | 38 | 62 - 39 | +23 | 63 | |
| 8 | 38 | 40 - 32 | +8 | 58 | |
| 9 | 38 | 58 - 45 | +13 | 58 | |
| 10 | 38 | 58 - 61 | -3 | 54 | |
| 11 | 38 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 43 | +5 | 49 | |
| 13 | 38 | 49 - 54 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 49 | -18 | 46 | |
| 15 | 38 | 46 - 54 | -8 | 42 | |
| 16 | 38 | 36 - 59 | -23 | 35 | |
| 17 | 38 | 38 - 59 | -21 | 34 | |
| 18 | 38 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 19 | 38 | 41 - 61 | -20 | 26 | |
| 20 | 38 | 29 - 71 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
69Ghi được54
37Thủng lưới57
1.57Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai29