U.S. Lecce vs Como 1907
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce 0-3 Como 1907 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce thắng 1, hòa 2, Como 1907 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Phong độ
- WLWLL U.S. Lecce
- DDWWW Como 1907
- 21' Lassana Coulibaly
- 33' 0-1 Assane Diao · N. Paz
- 35' Assane Diao
- 42' Álex Valle
- 45'+4 Nikola Krstović
- 45'+4 Jonathan Ikoné
- 45'+1 ▲ Alberto Moreno ▼ Álex Valle
- HT0-1
- 46' ▲ M. Berisha ▼ L. Coulibaly
- 54' ▲ K. N’Dri ▼ S. Pierotti
- 54' ▲ B. Pierret ▼ Þ. Helgason
- 55' Edoardo Goldaniga
- 68' ▲ L. Banda ▼ Tete Morente
- 68' ▲ Gabriel Strefezza ▼ J. Ikoné
- 73' Máximo Perrone
- 79' ▲ A. Rebić ▼ Y. Ramadani
- 82' ▲ Y. Engelhardt ▼ M. Perrone
- 82' ▲ A. Gabrielloni ▼ T. Douvikas
- 82' ▲ M. Caqueret ▼ N. Paz
- 83' Medon Berisha
- 84' 0-2 E. Goldaniga · L. da Cunha
- 90'+3 Yannik Engelhardt
- 90'+1 0-3 Assane Diao · Gabriel Strefezza
- FT0-3
Đội hình
- 30W. Falcone 6.5
- 17Danilo Veiga 6.3
- 4Kialonda Gaspar 6.3
- 6F. Baschirotto 6.3
- 25A. Gallo 6.3
- 29L. Coulibaly ▼ 46' 6.3
- 20Y. Ramadani ▼ 79' 6.6
- 50S. Pierotti ▼ 54' 6.7
- 14Þ. Helgason ▼ 54' 6.3
- 7Tete Morente ▼ 68' 7.2
- 9N. Krstović 6.3
Dự bị 14
- 5M. Berisha ▲ 46' 7.2
- 10K. N’Dri ▲ 54' 7.0
- 75B. Pierret ▲ 54' 6.7
- 22L. Banda ▲ 68' 5.3
- 3A. Rebić ▲ 79' 6.2
- 8H. Rafia
- 99M. Sala
- 12F. Guilbert
- 77M. Kaba
- 23R. Burnete
- 32J. Samooja
- 44Tiago Gabriel
- 1C. Früchtl
- 37J. Karlsson
- 30J. Butez 9.0
- 31M. Vojvoda 7.2
- 5E. Goldaniga ⚽ 8.3
- 2M. Kempf 7.0
- 41Álex Valle ▼ 45' 6.6
- 33L. da Cunha ⇢ 7.9
- 23M. Perrone ▼ 82' 6.6
- 19J. Ikoné ▼ 68' 7.3
- 79N. Paz ⇢ ▼ 82' 8.2
- 38Assane Diao ⚽2 8.7
- 11T. Douvikas ▼ 82' 6.7
Dự bị 15
- 18Alberto Moreno ▲ 45' 6.3
- 7Gabriel Strefezza ▲ 68' 6.9
- 26Y. Engelhardt ▲ 82' 6.7
- 9A. Gabrielloni ▲ 82' 6.7
- 80M. Caqueret ▲ 82' 6.9
- 10P. Cutrone
- 15F. Jack
- 28I. Smolčić
- 16A. Fadera
- 27M. Braunöder
- 77I. Van der Brempt
- 6A. Iovine
- 8D. Alli
- 25Pepe Reina
- 90Iván Azón
Thống kê
03⚑9
⚑450
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm10
7Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
9Phạt góc4
2Việt vị3
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
2Cứu thua7
0.96Bàn thắng ngăn chặn0.96
277Chuyền bóng380
204Chuyền chính xác301
74%Chính xác chuyền79%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu44
36Ghi được57
68Thủng lưới56
0.82Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai29