Como 1907 vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 2-0 U.S. Lecce tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 4, hòa 2, U.S. Lecce thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
- Phong độ
- DDWWW Como 1907
- WLWLL U.S. Lecce
- 24' Ignace Van der Brempt
- 31' Nico Paz11mhỏng 11m
- HT0-0
- 46' ▲ M. Kaba ▼ B. Pierret
- 49' N. Paz · P. Cutrone 1-0
- 56' Lassana Coulibaly
- 60' ▲ R. Oudin ▼ A. Gallo
- 60' ▲ A. Rebić ▼ N. Krstović
- 66' Edoardo Goldaniga
- 66' Santiago Pierotti
- 67' ▲ A. Dossena ▼ Alberto Moreno
- 76' Yannik Engelhardt
- 80' P. Cutrone 2-0
- 82' ▲ A. Belotti ▼ P. Cutrone
- 82' ▲ B. Kone ▼ Y. Engelhardt
- 83' ▲ S. Verdi ▼ N. Paz
- 84' ▲ K. Bonifazi ▼ S. Pierotti
- 84' ▲ N. Sansone ▼ L. Coulibaly
- 90'+2 ▲ M. Braunöder ▼ Gabriel Strefezza
- FT2-0
Đội hình
- 25Pepe Reina 7.0
- 77I. Van der Brempt 7.2
- 5E. Goldaniga 7.3
- 2M. Kempf 7.7
- 18Alberto Moreno ▼ 67' 7.0
- 26Y. Engelhardt ▼ 82' 6.9
- 33L. da Cunha 7.2
- 7Gabriel Strefezza ▼ 90' 6.9
- 79N. Paz ⚽ ▼ 83' 7.5
- 16A. Fadera 7.2
- 10P. Cutrone ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.9
Dự bị 13
- 13A. Dossena ▲ 67' 6.7
- 11A. Belotti ▲ 82' 6.3
- 4B. Kone ▲ 82' 6.2
- 90S. Verdi ▲ 83' 6.5
- 27M. Braunöder ▲ 90'
- 20Sergi Roberto
- 6A. Iovine
- 36L. Mazzitelli
- 9A. Gabrielloni
- 8D. Baselli
- 93F. Barba
- 3M. Sala
- 1E. Audero
- 30W. Falcone 7.5
- 13P. Dorgu 6.9
- 6F. Baschirotto 6.5
- 19G. Jean 6.3
- 25A. Gallo ▼ 60' 6.6
- 8H. Rafia 6.9
- 29L. Coulibaly ▼ 84' 7.3
- 75B. Pierret ▼ 46' 6.9
- 50S. Pierotti ▼ 84' 6.3
- 9N. Krstović ▼ 60' 6.9
- 7Tete Morente 7.2
Dự bị 14
- 77M. Kaba ▲ 46' 6.3
- 10R. Oudin ▲ 60' 6.6
- 3A. Rebić ▲ 60' 6.6
- 21K. Bonifazi ▲ 84' 6.3
- 11N. Sansone ▲ 84' 6.3
- 40L. Hasa
- 98A. Borbei
- 27E. McJannet
- 20Y. Ramadani
- 23R. Burnete
- 32J. Samooja
- 1C. Früchtl
- 14Þ. Helgason
- 34D. Daka
Thống kê
03⚑4
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm11
8Trúng đích1
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc4
5Việt vị1
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
1.11Bàn thắng ngăn chặn1.11
490Chuyền bóng365
421Chuyền chính xác289
86%Chính xác chuyền79%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 27 | +32 | 82 | |
| 2 | 38 | 79 - 35 | +44 | 81 | |
| 3 | 38 | 78 - 37 | +41 | 74 | |
| 4 | 38 | 58 - 35 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 56 - 35 | +21 | 69 | |
| 6 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 7 | 38 | 61 - 49 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 61 - 43 | +18 | 63 | |
| 9 | 38 | 57 - 47 | +10 | 62 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 49 | |
| 11 | 38 | 39 - 45 | -6 | 44 | |
| 12 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 34 - 66 | -32 | 37 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 36 | |
| 16 | 38 | 44 - 58 | -14 | 36 | |
| 17 | 38 | 27 - 58 | -31 | 34 | |
| 18 | 38 | 33 - 59 | -26 | 31 | |
| 19 | 38 | 32 - 56 | -24 | 29 | |
| 20 | 38 | 28 - 69 | -41 | 18 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
44Trận đấu44
57Ghi được36
56Thủng lưới68
1.3Bàn thắng mỗi trận0.82
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai19