U.S. Sassuolo Calcio vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-0 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 2, S.S. Lazio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WLWWW S.S. Lazio
- 24' Aster Vranckx
- 26' Aster Vranckx
- 28' Nicolò Rovella
- 41' ▲ D. Cataldi ▼ N. Rovella
- 42' Adam Marušić
- 45'+4 Tarik Muharemović
- HT0-0
- 46' ▲ W. Coulibaly ▼ S. Walukiewicz
- 46' ▲ R. Belahyane ▼ F. Dele-Bashiru
- 58' Josh Doig
- 60' ▲ Pedro ▼ M. Cancellieri
- 60' ▲ B. Dia ▼ T. Castellanos
- 63' ▲ C. Volpato ▼ A. Vranckx
- 64' ▲ A. Fadera ▼ A. Lauriente
- 70' A. Fadera · T. Muharemovic 1-0
- 77' Andrea Pinamonti
- 80' ▲ G. Isaksen ▼ M. Guendouzi
- 81' ▲ K. Thorstvedt ▼ D. Berardi
- 81' ▲ W. Cheddira ▼ A. Pinamonti
- 85' Reda Belahyane
- 90'+5 Cristian Volpato
- 90' Nemanja Matić
- FT1-0
Đội hình
- 49A. Muric 7.6
- 6S. Walukiewicz ▼ 46' 7.2
- 21J. Idzes 6.9
- 80T. Muharemovic ⇢ 7.6
- 3J. Doig 7.3
- 40A. Vranckx ▼ 63' 6.6
- 18N. Matic 6.6
- 90I. Kone 6.6
- 10D. Berardi ▼ 81' 7.3
- 99A. Pinamonti ▼ 81' 6.6
- 45A. Lauriente ▼ 64' 6.9
Dự bị 15
- 12G. Satalino
- 13S. Turati
- 5F. Cande
- 15E. Pieragnolo
- 19F. Romagna
- 25W. Coulibaly ▲ 46' 6.9
- 11D. Boloca
- 35L. Lipani
- 42K. Thorstvedt ▲ 81' 7.0
- 44E. Iannoni
- 7C. Volpato ▲ 63' 6.6
- 9W. Cheddira ▲ 81' 6.3
- 20A. Fadera ⚽ ▲ 64' 7.2
- 24L. Moro
- 77N. Pierini
- 94I. Provedel 7.0
- 77A. Marusic 6.5
- 34M. Gila 7.3
- 13A. Romagnoli 6.7
- 17N. Tavares 6.6
- 8M. Guendouzi ▼ 80' 6.7
- 6N. Rovella ▼ 41' 7.2
- 7F. Dele-Bashiru ▼ 46' 6.5
- 22M. Cancellieri ▼ 60' 6.2
- 11T. Castellanos ▼ 60' 6.5
- 10M. Zaccagni 6.5
Dự bị 11
- 35C. Mandas
- 55A. Furlanetto
- 3L. Pellegrini
- 23E. Hysaj
- 25O. Provstgaard
- 21R. Belahyane ▲ 46' 6.5
- 32D. Cataldi ▲ 41' 6.3
- 9Pedro ▲ 60' 6.9
- 14T. Noslin
- 18G. Isaksen ▲ 80' 6.5
- 19B. Dia ▲ 60' 6.3
Thống kê
06⚑3
⚑730
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm13
3Trúng đích3
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
6Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
415Chuyền bóng590
350Chuyền chính xác514
84%Chính xác chuyền87%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
43Trận đấu47
51Ghi được50
54Thủng lưới49
1.19Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai32