U.S. Sassuolo Calcio vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 2-0 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 2, S.S. Lazio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 38
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- Alessandro Prontera, Italy
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WLWWW S.S. Lazio
- 10' G. Kyriakopoulos · D. Berardi 1-0
- 18' ▲ J. Correa ▼ M. Fares
- HT1-0
- 50' G. Kyriakopoulos
- 57' ▲ G. Defrel ▼ F. Caputo
- 57' ▲ F. Djuricic ▼ H. Traore
- 61' G. Kyriakopoulos
- 61' G. Kyriakopoulos
- 62' ▲ J. Boga ▼ Rogerio
- 74' ▲ J. Toljan ▼ K. Ayhan
- 75' ▲ M. Lopez ▼ M. Bourabia
- 78' D. Berardi11m 2-0
- 80' ▲ Lucas Leiva ▼ G. Escalante
- 80' ▲ J. Akpa Akpro ▼ R. Moro
- 86' ▲ M. Lazzari ▼ N. Armini
- 87' ▲ D. Cataldi ▼ M. Bertini
- 90' R. De Zerbi
- 90'+3 M. Parolo
- FT2-0
Đội hình
- 47Andrea Consigli 7.2
- 22Jeremy Toljan 6.6
- 21Vlad Chiricheş 7.9
- 31Gian Marco Ferrari 7.3
- 77Giorgos Kyriakopoulos ⚽ 5.9
- 8Maxime López 6.3
- 73Manuel Locatelli 7.2
- 25Domenico Berardi ⚽ ⇢ 8.9
- 10Filip Đuričić 6.9
- 7Jérémie Boga 6.2
- 92Grégoire Defrel 6.9
Dự bị 12
- 56Gianluca Pegolo
- 6Rogério 6.9
- 17Mert Müldür
- 13Federico Peluso
- 5Kaan Ayhan 6.9
- 2Marlon
- 14Pedro Obiang
- 27Lukáš Haraslín
- 23Hamed Junior Traorè 7.0
- 68Mehdi Bourabia 6.2
- 9Francesco Caputo 6.5
- 18Giacomo Raspadori
- 1Thomas Strakosha 6.7
- 77Adam Marušić 6.6
- 16Marco Parolo 6.9
- 26Ştefan Radu 6.5
- 29Manuel Lazzari 6.9
- 92Jean-Daniel Akpa Akpro 6.3
- 6Lucas Leiva 6.6
- 32Danilo Cataldi 6.6
- 19Senad Lulić 6.2
- 94Vedat Muriqi 6.7
- 11Joaquín Correa 6.7
Dự bị 8
- 25Pepe Reina
- 71Marco Alia
- 13Nicolò Armini 6.5
- 4Patric
- 96Mohamed Fares 7.3
- 50Marco Bertini 6.9
- 18Gonzalo Escalante 6.5
- 65Raúl Moro 6.2
Thống kê
13⚑3
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm9
4Trúng đích2
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị3
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
590Chuyền bóng440
510Chuyền chính xác388
86%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu51
64Ghi được84
58Thủng lưới76
1.64Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai46