S.S. Lazio vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 2-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 5, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- M. Irrati
- Phong độ
- WLWWW S.S. Lazio
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 9' Ciro Immobile
- 10' Ciro Immobile
- 14' Felipe Anderson · Marcos Antônio 1-0
- 27' Armand Laurienté
- 40' Luis Alberto
- 41' Domenico Berardi
- 45' ▲ S. Milinković-Savić ▼ M. Vecino
- HT1-0
- 46' ▲ N. Bajrami ▼ A. Laurienté
- 51' Ruan
- 60' Nadir Zortea
- 62' Adam Marušić
- 68' ▲ E. Hysaj ▼ A. Marušić
- 68' ▲ Pedro ▼ C. Immobile
- 72' ▲ A. Álvarez ▼ G. Defrel
- 73' ▲ T. Bašić ▼ Marcos Antônio
- 73' ▲ J. Toljan ▼ N. Zortea
- 81' ▲ K. Thorstvedt ▼ Pedro Obiang
- 82' Jeremy Toljan
- 84' Manuel Lazzari
- 88' ▲ M. Erlić ▼ Ruan
- 90'+2 T. Bašić · M. Zaccagni 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 94I. Provedel 7.3
- 29M. Lazzari 7.6
- 15N. Casale 7.3
- 4Patric 6.9
- 77A. Marušić ▼ 68' 6.9
- 6Marcos Antônio ⇢ ▼ 73' 7.3
- 5M. Vecino ▼ 45' 6.9
- 10Luis Alberto 6.9
- 7Felipe Anderson ⚽ 8.0
- 17C. Immobile ▼ 68' 6.2
- 20M. Zaccagni ⇢ 7.5
Dự bị 13
- 21S. Milinković-Savić ▲ 45' 6.3
- 23E. Hysaj ▲ 68' 6.6
- 9Pedro ▲ 68' 6.9
- 88T. Bašić ⚽ ▲ 73' 7.3
- 50M. Bertini
- 34Mario Gila
- 11M. Cancellieri
- 18L. Romero
- 3L. Pellegrini
- 96M. Fares
- 26Ş. Radu
- 31M. Adamonis
- 1Luís Maximiano
- 47A. Consigli 6.7
- 21N. Zortea ▼ 73' 6.2
- 44Ruan ▼ 88' 6.9
- 13G. Ferrari 6.3
- 6Rogério 6.7
- 16D. Frattesi 7.0
- 14Pedro Obiang ▼ 81' 6.6
- 7Matheus Henrique 6.9
- 10D. Berardi 7.2
- 92G. Defrel ▼ 72' 6.6
- 45A. Laurienté ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 20N. Bajrami ▲ 46' 6.9
- 11A. Álvarez ▲ 72' 6.2
- 22J. Toljan ▲ 73' 6.5
- 42K. Thorstvedt ▲ 81' 6.3
- 28M. Erlić ▲ 88'
- 64A. Russo
- 19F. Romagna
- 8A. Harroui
- 25G. Pegolo
- 3R. Marchizza
- 15E. Ceïde
Thống kê
03⚑1
⚑250
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm13
5Trúng đích2
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
1Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
2Cứu thua3
513Chuyền bóng529
447Chuyền chính xác455
87%Chính xác chuyền86%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
58Trận đấu50
93Ghi được81
56Thủng lưới79
1.6Bàn thắng mỗi trận1.62
28Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai34