U.S. Sassuolo Calcio vs S.S. Lazio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 0-2 S.S. Lazio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 3, hòa 2, S.S. Lazio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 9
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WLWWW S.S. Lazio
- -5' Ciro Immobile
- 28' 0-1 Felipe Anderson · V. Castellanos
- 31' Marcus Pedersen
- 32' Nicolò Rovella
- 35' 0-2 Luis Alberto
- 44' Pedro
- HT0-2
- 46' ▲ M. Viña ▼ M. Pedersen
- 46' ▲ K. Thorstvedt ▼ U. Račić
- 46' ▲ M. Erlić ▼ Ruan Tressoldi
- 53' ▲ D. Cataldi ▼ N. Rovella
- 53' ▲ M. Zaccagni ▼ Pedro
- 61' ▲ G. Defrel ▼ Samu Castillejo
- 65' Ivan Provedel
- 67' ▲ M. Vecino ▼ M. Guendouzi
- 75' Luis Alberto
- 77' Danilo Cataldi
- 79' ▲ D. Kamada ▼ Luis Alberto
- 80' ▲ C. Immobile ▼ V. Castellanos
- 88' ▲ S. Mulattieri ▼ A. Pinamonti
- FT0-2
Đội hình
- 47A. Consigli 7.2
- 22J. Toljan 6.3
- 44Ruan Tressoldi ▼ 46' 5.3
- 13G. Ferrari 7.5
- 3M. Pedersen ▼ 46' 6.2
- 24D. Boloca 6.6
- 6U. Račić ▼ 46' 6.2
- 10D. Berardi 7.0
- 20Samu Castillejo ▼ 61' 6.3
- 45A. Laurienté 7.2
- 9A. Pinamonti ▼ 88' 6.6
Dự bị 11
- 17M. Viña ▲ 46' 6.6
- 42K. Thorstvedt ▲ 46' 6.6
- 5M. Erlić ▲ 46' 6.9
- 92G. Defrel ▲ 61' 6.7
- 8S. Mulattieri ▲ 88' 6.6
- 35L. Lipani
- 25G. Pegolo
- 33D. Theiner
- 15E. Ceïde
- 23C. Volpato
- 2F. Missori
- 94I. Provedel 7.2
- 29M. Lazzari 7.3
- 4Patric 6.9
- 13A. Romagnoli 7.7
- 77A. Marušić 7.2
- 8M. Guendouzi ▼ 67' 6.7
- 65N. Rovella ▼ 53' 6.7
- 10Luis Alberto ⚽ ▼ 79' 8.7
- 7Felipe Anderson ⚽ 7.6
- 19V. Castellanos ⇢ ▼ 80' 7.9
- 9Pedro ▼ 53' 6.7
Dự bị 13
- 32D. Cataldi ▲ 53' 7.0
- 20M. Zaccagni ▲ 53' 7.2
- 5M. Vecino ▲ 67' 6.7
- 6D. Kamada ▲ 79' 6.7
- 17C. Immobile ▲ 80' 6.3
- 3L. Pellegrini
- 18G. Isaksen
- 23E. Hysaj
- 33L. Sepe
- 26T. Bašić
- 15N. Casale
- 34Mario Gila
- 35C. Mandas
Thống kê
01⚑5
⚑750
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm18
2Trúng đích6
4Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc7
0Việt vị4
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
5Cứu thua2
518Chuyền bóng490
433Chuyền chính xác420
84%Chính xác chuyền86%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
48Trận đấu57
80Ghi được82
88Thủng lưới60
1.67Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai44