S.S. Lazio vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio 2-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio thắng 5, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Olimpico, Roma
- Trọng tài
- A. Rapuano
- Phong độ
- WLWWW S.S. Lazio
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 5' Giorgos Kyriakopoulos
- 7' Felipe Anderson
- 17' M. Lazzari 1-0
- 32' Davide Frattesi
- HT1-0
- 46' ▲ Rogério ▼ G. Kiriakopoulos
- 51' S. Milinković-Savić · Luis Alberto 2-0
- 74' ▲ J. Toljan ▼ M. Müldür
- 74' ▲ A. Harroui ▼ D. Frattesi
- 79' ▲ D. Cataldi ▼ Lucas Leiva
- 84' Abdou Harroui
- 84' ▲ B. Oddei ▼ G. Defrel
- 85' ▲ T. Bašić ▼ S. Milinković-Savić
- 89' ▲ L. Samele ▼ G. Scamacca
- 90'+3 ▲ J. Akpa Akpro ▼ Luis Alberto
- 90'+4 2-1 H. Traorè · L. Samele
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Strakosha 6.9
- 33F. Acerbi 7.3
- 4Patric 6.9
- 77A. Marušić 6.9
- 6Lucas Leiva ▼ 79' 7.2
- 10Luis Alberto ⇢ ▼ 90' 7.7
- 29M. Lazzari ⚽ 8.0
- 20M. Zaccagni 6.9
- 21S. Milinković-Savić ⚽ ▼ 85' 8.3
- 17C. Immobile 6.6
- 7Felipe Anderson 7.9
Dự bị 10
- 32D. Cataldi ▲ 79' 6.6
- 88T. Bašić ▲ 85' 6.2
- 8J. Akpa Akpro ▲ 90'
- 25Pepe Reina
- 23E. Hysaj
- 11Jovane Cabral
- 27Raul Moro
- 31M. Adamonis
- 18L. Romero
- 16D. Kamenović
- 47A. Consigli 6.3
- 5K. Ayhan 7.2
- 31G. Ferrari 7.3
- 77G. Kiriakopoulos ▼ 46' 6.7
- 17M. Müldür ▼ 74' 6.9
- 97Matheus Henrique 6.3
- 16D. Frattesi ▼ 74' 6.6
- 23H. Traorè ⚽ 7.2
- 92G. Defrel ▼ 84' 6.3
- 91G. Scamacca ▼ 89' 6.3
- 18G. Raspadori 6.6
Dự bị 12
- 6Rogério ▲ 46' 6.7
- 22J. Toljan ▲ 74' 6.6
- 20A. Harroui ▲ 74' 6.6
- 7B. Oddei ▲ 84' 6.7
- 29L. Samele ▲ 89'
- 11R. Ciervo
- 56G. Pegolo
- 4F. Magnanelli
- 30S. Vitale
- 13F. Peluso
- 44Ruan
- 21V. Chiricheș
Thống kê
01⚑4
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm20
5Trúng đích5
6Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
4Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
608Chuyền bóng537
549Chuyền chính xác486
90%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
53Trận đấu45
97Ghi được73
74Thủng lưới72
1.83Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai34