U.S. Sassuolo Calcio vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-1 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 1, hòa 5, Bologna F.C. 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 34
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- M. Ferrieri Caputi
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 15' D. Berardi · G. Defrel 1-0
- 27' Stefan Posch
- 42' 1-1 N. Domínguez · A. Cambiaso
- 44' Maxime López
- HT1-1
- 66' ▲ A. Harroui ▼ Matheus Henrique
- 66' ▲ A. Laurienté ▼ N. Bajrami
- 68' ▲ M. Arnautović ▼ R. Orsolini
- 76' ▲ A. Álvarez ▼ G. Defrel
- 76' ▲ K. Thorstvedt ▼ D. Frattesi
- 77' ▲ N. Moro ▼ N. Domínguez
- 82' ▲ G. Ferrari ▼ Ruan
- 85' ▲ G. Medel ▼ L. Ferguson
- FT1-1
Đội hình
- 47A. Consigli 6.7
- 22J. Toljan 6.3
- 28M. Erlić 7.0
- 44Ruan ▼ 82' 6.9
- 6Rogério 6.7
- 16D. Frattesi ▼ 76' 7.2
- 27M. Lopez 6.6
- 7Matheus Henrique ▼ 66' 6.2
- 10D. Berardi ⚽ 7.7
- 92G. Defrel ⇢ ▼ 76' 6.9
- 20N. Bajrami ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 8A. Harroui ▲ 66' 6.6
- 45A. Laurienté ▲ 66' 6.7
- 11A. Álvarez ▲ 76' 6.7
- 42K. Thorstvedt ▲ 76' 6.6
- 13G. Ferrari ▲ 82' 6.5
- 25G. Pegolo
- 19F. Romagna
- 15E. Ceïde
- 17M. Müldür
- 3R. Marchizza
- 64A. Russo
- 14Pedro Obiang
- 28Ł. Skorupski 6.3
- 3S. Posch 6.3
- 14K. Bonifazi 6.6
- 26J. Lucumí 6.7
- 50A. Cambiaso ⇢ 7.3
- 30J. Schouten 6.9
- 8N. Domínguez ⚽ ▼ 77' 7.5
- 7R. Orsolini ▼ 68' 6.7
- 19L. Ferguson ▼ 85' 6.5
- 99M. Barrow 7.0
- 20M. Aebischer 6.7
Dự bị 10
- 9M. Arnautović ▲ 68' 6.9
- 6N. Moro ▲ 77' 6.5
- 17G. Medel ▲ 85' 6.7
- 34F. Ravaglia
- 29L. De Silvestri
- 22C. Lykogiannis
- 25N. Pyyhtiä
- 11J. Zirkzee
- 1F. Bardi
- 4J. Sosa
Thống kê
01⚑4
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm12
2Trúng đích3
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị4
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
490Chuyền bóng535
428Chuyền chính xác477
87%Chính xác chuyền89%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
So sánh
50Trận đấu46
81Ghi được68
79Thủng lưới56
1.62Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai33