Bologna F.C. 1909 vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 1-1 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 2, hòa 3, U.S. Sassuolo Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 21' Fali Candé
- 45' Federico Ravaglia
- HT0-0
- 47' G. Fabbian · N. Zortea 1-0
- 52' Armand Laurienté
- 60' ▲ J. Doig ▼ F. Cande
- 63' 1-1 T. Muharemovic · A. Lauriente
- 70' ▲ S. Castro ▼ T. Dallinga
- 70' ▲ C. Immobile ▼ G. Fabbian
- 70' ▲ B. Dominguez ▼ R. Orsolini
- 71' ▲ A. Fadera ▼ C. Volpato
- 82' Benjamín Domínguez
- 84' ▲ J. Odgaard ▼ J. Rowe
- 87' Alieu Fadera
- 88' ▲ E. Holm ▼ N. Zortea
- 89' ▲ W. Cheddira ▼ A. Lauriente
- FT1-1
Đội hình
- 13F. Ravaglia 8.0
- 20N. Zortea ⇢ ▼ 88' 7.0
- 41M. Vitik 6.9
- 26J. Lucumi 6.2
- 33J. Miranda 6.9
- 6N. Moro 7.6
- 4T. Pobega 7.3
- 7R. Orsolini ▼ 70' 6.5
- 80G. Fabbian ⚽ ▼ 70' 7.5
- 11J. Rowe ▼ 84' 6.9
- 24T. Dallinga ▼ 70' 6.3
Dự bị 14
- 25M. Pessina
- 82M. Franceschelli
- 2E. Holm ▲ 88' 6.7
- 8R. Freuler
- 15B. Tomasevic
- 9S. Castro ▲ 70' 6.5
- 16N. Casale
- 17C. Immobile ▲ 70' 6.0
- 19L. Ferguson
- 21J. Odgaard ▲ 84' 6.6
- 22C. Lykogiannis
- 29L. De Silvestri
- 30B. Dominguez ▲ 70' 6.2
- 77I. Sulemana
- 49A. Muric 6.5
- 6S. Walukiewicz 6.7
- 21J. Idzes 6.9
- 80T. Muharemovic ⚽ 7.3
- 5F. Cande ▼ 60' 6.9
- 42K. Thorstvedt 6.2
- 18N. Matic 6.9
- 90I. Kone 7.2
- 7C. Volpato ▼ 71' 6.9
- 99A. Pinamonti 6.9
- 45A. Lauriente ⇢ ▼ 89' 7.2
Dự bị 13
- 12G. Satalino
- 13S. Turati
- 16G. Zacchi
- 3J. Doig ▲ 60' 7.0
- 9W. Cheddira ▲ 89'
- 14L. Skjellerup
- 20A. Fadera ▲ 71' 6.5
- 24L. Moro
- 26C. Odenthal
- 35L. Lipani
- 40A. Vranckx
- 44E. Iannoni
- 77N. Pierini
Thống kê
02⚑2
⚑330
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm8
6Trúng đích5
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
2Phạt góc3
2Việt vị3
18Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
455Chuyền bóng336
384Chuyền chính xác254
84%Chính xác chuyền76%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
57Trận đấu43
85Ghi được51
68Thủng lưới54
1.49Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai29