U.S. Sassuolo Calcio vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 0-3 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 22 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 1, hòa 5, Bologna F.C. 1909 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 19
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- M. Fabbri
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 36' 0-1 R. Orsolini · N. Domínguez
- 44' 0-2 A. Hickey · A. Skov Olsen
- HT0-2
- 46' ▲ G. Raspadori ▼ J. Boga
- 46' ▲ J. Toljan ▼ M. Müldür
- 59' Mattias Svanberg
- 62' ▲ E. Vignato ▼ M. Svanberg
- 62' ▲ M. Barrow ▼ R. Orsolini
- 63' ▲ G. Defrel ▼ H. Traorè
- 64' Nicolás Domínguez
- 72' ▲ L. De Silvestri ▼ A. Skov Olsen
- 72' ▲ F. Santander ▼ M. Arnautović
- 76' Federico Santander
- 80' ▲ L. Binks ▼ K. Bonifazi
- 87' ▲ G. Kiriakopoulos ▼ Rogério
- 87' ▲ F. Magnanelli ▼ M. Lopez
- 90' Francesco Magnanelli
- 90'+4 0-3 F. Santander · E. Vignato
- FT0-3
Đội hình
- 56G. Pegolo 5.7
- 5K. Ayhan 6.2
- 31G. Ferrari 6.2
- 6Rogério ▼ 87' 7.0
- 17M. Müldür ▼ 46' 6.3
- 7J. Boga ▼ 46' 6.6
- 8M. Lopez ▼ 87' 7.0
- 16D. Frattesi 6.9
- 23H. Traorè ▼ 63' 6.3
- 25D. Berardi 7.2
- 91G. Scamacca 7.3
Dự bị 11
- 18G. Raspadori ▲ 46' 6.7
- 22J. Toljan ▲ 46' 6.3
- 92G. Defrel ▲ 63' 6.6
- 77G. Kiriakopoulos ▲ 87' 6.3
- 4F. Magnanelli ▲ 87'
- 3E. Goldaniga
- 13F. Peluso
- 24G. Satalino
- 21V. Chiricheș
- 71G. Zacchi
- 20A. Harroui
- 28Ł. Skorupski 7.9
- 17G. Medel 7.2
- 5A. Soumaoro 6.9
- 4K. Bonifazi ▼ 80' 6.9
- 3A. Hickey ⚽ 7.9
- 21R. Soriano 7.3
- 32M. Svanberg ▼ 62' 6.3
- 8N. Domínguez ⇢ 6.6
- 9M. Arnautović ▼ 72' 6.6
- 7R. Orsolini ⚽ ▼ 62' 7.2
- 11A. Skov Olsen ⇢ ▼ 72' 7.2
Dự bị 12
- 55E. Vignato ▲ 62' 7.6
- 99M. Barrow ▲ 62' 6.7
- 29L. De Silvestri ▲ 72' 6.7
- 19F. Santander ⚽ ▲ 72' 7.3
- 2L. Binks ▲ 80' 6.3
- 10N. Sansone
- 12M. Molla
- 14N. Viola
- 35M. Dijks
- 15I. Mbaye
- 20S. van Hooijdonk
- 22F. Bardi
Thống kê
01⚑5
⚑530
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm9
5Trúng đích5
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
5Phạt góc5
2Việt vị7
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
530Chuyền bóng332
457Chuyền chính xác276
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu44
73Ghi được59
72Thủng lưới68
1.62Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai34