Bologna F.C. 1909 vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 3-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 4, hòa 5, U.S. Sassuolo Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Trọng tài
- I. Pezzuto
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 16' Adama Soumaoro
- 30' M. Aebischer · J. Lucumí 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Matheus Henrique ▼ K. Thorstvedt
- 50' M. Arnautović · R. Soriano 2-0
- 54' ▲ D. Berardi ▼ Pedro Obiang
- 54' ▲ A. Álvarez ▼ H. Traorè
- 66' ▲ G. Kiriakopoulos ▼ J. Toljan
- 68' ▲ R. Orsolini ▼ M. Aebischer
- 77' ▲ N. Moro ▼ G. Medel
- 78' L. Ferguson · N. Domínguez 3-0
- 82' ▲ A. Harroui ▼ D. Frattesi
- 84' ▲ J. Sosa ▼ A. Soumaoro
- 84' ▲ M. Barrow ▼ M. Arnautović
- FT3-0
Đội hình
- 28Ł. Skorupski 7.6
- 3S. Posch 7.5
- 5A. Soumaoro ▼ 84' 6.9
- 26J. Lucumí ⇢ 7.2
- 22C. Lykogiannis 7.2
- 17G. Medel ▼ 77' 7.2
- 8N. Domínguez ⇢ 7.2
- 20M. Aebischer ⚽ ▼ 68' 7.3
- 19L. Ferguson ⚽ 7.3
- 21R. Soriano ⇢ 7.6
- 9M. Arnautović ⚽ ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 7R. Orsolini ▲ 68' 6.3
- 6N. Moro ▲ 77' 6.9
- 4J. Sosa ▲ 84' 6.7
- 99M. Barrow ▲ 84' 6.3
- 50A. Cambiaso
- 55E. Vignato
- 30J. Schouten
- 12F. Raffaelli
- 10N. Sansone
- 29L. De Silvestri
- 11J. Zirkzee
- 1F. Bardi
- 47A. Consigli 5.9
- 22J. Toljan ▼ 66' 6.2
- 5K. Ayhan 6.7
- 13G. Ferrari 6.2
- 6Rogério 6.6
- 16D. Frattesi ▼ 82' 6.2
- 14Pedro Obiang ▼ 54' 6.3
- 42K. Thorstvedt ▼ 46' 6.7
- 23H. Traorè ▼ 54' 6.3
- 9A. Pinamonti 6.9
- 45A. Laurienté 7.2
Dự bị 14
- 7Matheus Henrique ▲ 46' 6.5
- 10D. Berardi ▲ 54' 6.6
- 11A. Álvarez ▲ 54' 6.3
- 77G. Kiriakopoulos ▲ 66' 6.7
- 8A. Harroui ▲ 82' 6.6
- 28M. Erlić
- 15E. Ceïde
- 30G. Zacchi
- 3R. Marchizza
- 19F. Romagna
- 35L. D'Andrea
- 44Ruan
- 18J. Antiste
- 25G. Pegolo
Thống kê
01⚑4
⚑600
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm9
4Trúng đích3
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
495Chuyền bóng456
415Chuyền chính xác381
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 28 | +49 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 30 | +30 | 74 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 72 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 70 | |
| 5 | 38 | 66 - 48 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 50 - 38 | +12 | 63 | |
| 7 | 38 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 53 - 43 | +10 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 42 - 41 | +1 | 53 | |
| 11 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 61 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 37 - 49 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 33 - 46 | -13 | 36 | |
| 17 | 38 | 31 - 62 | -31 | 31 | |
| 18 | 38 | 31 - 59 | -28 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 69 | -33 | 27 | |
| 20 | 38 | 24 - 71 | -47 | 19 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu50
68Ghi được81
56Thủng lưới79
1.48Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai34