U.S. Sassuolo Calcio vs Torino F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio 1-1 Torino F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 3 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio thắng 2, hòa 3, Torino F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 28
- Sân vận động
- MAPEI Stadium - Città del Tricolore, Reggio Emilia
- Trọng tài
- I. Pezzuto
- Phong độ
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- WLLLW Torino F.C.
- 36' A. Pinamonti 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ V. Lazaro ▼ W. Singo
- 66' 1-1 A. Sanabria · V. Lazaro
- 74' ▲ G. Defrel ▼ A. Pinamonti
- 74' ▲ A. Harroui ▼ Matheus Henrique
- 75' Davide Frattesi
- 77' ▲ N. Bajrami ▼ D. Berardi
- 81' ▲ A. Miranchuk ▼ N. Radonjić
- 86' ▲ K. Djidji ▼ A. Gravillon
- 86' ▲ P. Pellegri ▼ A. Sanabria
- 86' ▲ M. Vojvoda ▼ R. Rodríguez
- 89' ▲ K. Thorstvedt ▼ D. Frattesi
- 90'+5 Karol Linetty
- FT1-1
Đội hình
- 47A. Consigli 6.7
- 22J. Toljan 6.3
- 44Ruan 6.6
- 13G. Ferrari 6.3
- 6Rogério 7.3
- 16D. Frattesi ▼ 89' 6.7
- 27M. Lopez 6.6
- 7Matheus Henrique ▼ 74' 6.2
- 10D. Berardi ▼ 77' 7.3
- 9A. Pinamonti ⚽ ▼ 74' 7.2
- 45A. Laurienté 6.7
Dự bị 14
- 92G. Defrel ▲ 74' 6.7
- 8A. Harroui ▲ 74' 6.7
- 20N. Bajrami ▲ 77' 7.2
- 42K. Thorstvedt ▲ 89'
- 19F. Romagna
- 11A. Álvarez
- 25G. Pegolo
- 3R. Marchizza
- 28M. Erlić
- 55A. Cannavaro
- 21N. Zortea
- 64A. Russo
- 15E. Ceïde
- 14Pedro Obiang
- 32V. Milinković-Savić 6.9
- 5A. Gravillon ▼ 86' 7.0
- 3P. Schuurs 7.2
- 4A. Buongiorno 6.9
- 17W. Singo ▼ 55' 6.9
- 28S. Ricci 7.6
- 77K. Linetty 6.9
- 13R. Rodríguez ▼ 86' 7.5
- 16N. Vlašić 6.9
- 49N. Radonjić ▼ 81' 6.6
- 9A. Sanabria ⚽ ▼ 86' 7.9
Dự bị 11
- 19V. Lazaro ▲ 55' 7.3
- 59A. Miranchuk ▲ 81' 6.6
- 26K. Djidji ▲ 86' 6.3
- 11P. Pellegri ▲ 86' 6.5
- 27M. Vojvoda ▲ 86' 6.2
- 73M. Fiorenza
- 2B. Bayeye
- 66G. Gineitis
- 23D. Seck
- 21M. Adopo
- 89L. Gemello
Thống kê
01⚑6
⚑710
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm16
4Trúng đích2
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn8
6Phạt góc7
1Việt vị3
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
433Chuyền bóng483
355Chuyền chính xác409
82%Chính xác chuyền85%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
So sánh
50Trận đấu52
81Ghi được65
79Thủng lưới50
1.62Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai32