U.C. Sampdoria
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.S. Salernitana 1919

U.C. Sampdoria vs U.S. Salernitana 1919

Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 0-0 U.S. Salernitana 1919 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 4, hòa 1, U.S. Salernitana 1919 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
Sân vận động
Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
Trọng tài
D. Massa
Phong độ
WLDLL U.C. Sampdoria
WLLDD U.S. Salernitana 1919
  1. 21' Bram Nuytinck
  2. 27' Flavius Daniliuc
  3. 35' K. Günter A. Sabiri
  4. 42' Michaël Cuisance
  5. HT0-0
  6. 46' P. Mazzocchi J. Sambia
  7. 46' G. Maggiore D. Črnigoj
  8. 51' Giulio Maggiore
  9. 53' Krzysztof Piątek
  10. 61' F. Quagliarella Jesé
  11. 61' L. Malagrida B. Nuytinck
  12. 61' N. Murru T. Augello
  13. 61' B. Dia G. Kastanos
  14. 73' E. Bohinen A. Candreva
  15. 79' M. De Luca M. Cuisance
  16. 86' Boulaye Dia
  17. 89' Lorenzo Malagrida
  18. FT0-0

Đội hình

U.C. Sampdoria Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Stanković
  1. 1E. Audero 7.9
  2. 59A. Zanoli 7.2
  3. 17B. Nuytinck ▼ 61' 6.7
  4. 2B. Amione 7.7
  5. 37M. Léris 6.9
  6. 20H. Winks 6.9
  7. 8T. Rincón 7.2
  8. 3T. Augello ▼ 61' 6.6
  9. 80M. Cuisance ▼ 79' 6.3
  10. 11A. Sabiri ▼ 35' 6.6
  11. 99Jesé ▼ 61' 6.5

Dự bị 11

  1. 4K. Günter ▲ 35' 7.0
  2. 27F. Quagliarella ▲ 61' 6.6
  3. 31L. Malagrida ▲ 61' 6.3
  4. 29N. Murru ▲ 61' 6.3
  5. 9M. De Luca ▲ 79' 6.5
  6. 28Gerard Yepes
  7. 36F. Paoletti
  8. 22M. Turk
  9. 34D. Montevago
  10. 30N. Ravaglia
  11. 5M. Oikonomou
U.S. Salernitana 1919 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Nicola
  1. 13G. Ochoa 7.5
  2. 5F. Daniliuc 7.2
  3. 23N. Gyömbér 7.3
  4. 98L. Pirola 7.3
  5. 6J. Sambia ▼ 46' 6.6
  6. 22D. Črnigoj ▼ 46' 6.9
  7. 18L. Coulibaly 6.5
  8. 3D. Bradarić 6.9
  9. 20G. Kastanos ▼ 61' 6.9
  10. 87A. Candreva ▼ 73' 7.2
  11. 99K. Piątek 7.0

Dự bị 14

  1. 30P. Mazzocchi ▲ 46' 6.6
  2. 25G. Maggiore ▲ 46' 6.9
  3. 29B. Dia ▲ 61' 6.3
  4. 8E. Bohinen ▲ 73' 6.9
  5. 14D. Valencia
  6. 10T. Vilhena
  7. 39A. Iervolino
  8. 41H. Nicolussi
  9. 66M. Lovato
  10. 9F. Bonazzoli
  11. 1V. Fiorillo
  12. 2D. Bronn
  13. 11E. Botheim
  14. 72A. Sorrentino

Thống kê

032
640
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm10
3Trúng đích4
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị1
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
456Chuyền bóng348
356Chuyền chính xác256
78%Chính xác chuyền74%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

So sánh

50Trận đấu45
47Ghi được61
82Thủng lưới71
0.94Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu