U.S. Salernitana 1919
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
U.C. Sampdoria

U.S. Salernitana 1919 vs U.C. Sampdoria

Tỷ số chung cuộc: U.S. Salernitana 1919 4-0 U.C. Sampdoria tại Coppa Italia, 31 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U.S. Salernitana 1919 thắng 4, hòa 1, U.C. Sampdoria thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 2nd Round
Sân vận động
Stadio Arechi, Salerno
Phong độ
WLLDD U.S. Salernitana 1919
WLDLL U.C. Sampdoria
  1. 28' C. Ikwuemesi · M. Łęgowski 1-0
  2. 44' Simone Giordano
  3. 45'+1 L. Tchaouna · C. Ikwuemesi 2-0
  4. HT2-0
  5. 53' Fabio Depaoli
  6. 64' Jovane Cabral E. Botheim
  7. 65' S. Nwankwo C. Ikwuemesi
  8. 65' M. Delle Monache A. La Gumina
  9. 67' L. Tchaouna · G. Maggiore 3-0
  10. 69' Daniele Ghilardi
  11. 77' G. Kastanos L. Tchaouna
  12. 78' P. Mazzocchi L. Pirola
  13. 80' P. Kasami S. Panada
  14. 81' A. Martegani G. Maggiore
  15. 81' Hugo Buyla D. Ghilardi
  16. 81' A. Conti F. Depaoli
  17. 86' Jovane Cabral · S. Nwankwo 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

U.S. Salernitana 1919 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Inzaghi
  1. 56B. Costil 6.9
  2. 28D. Bronn 7.2
  3. 23N. Gyömbér 7.5
  4. 98L. Pirola ▼ 78' 6.9
  5. 3D. Bradarić 7.7
  6. 25G. Maggiore ▼ 81' 7.3
  7. 8E. Bohinen 8.0
  8. 99M. Łęgowski 6.9
  9. 33L. Tchaouna ⚽2 ▼ 77' 8.9
  10. 22C. Ikwuemesi ▼ 65' 7.7
  11. 11E. Botheim ▼ 64' 6.6

Dự bị 13

  1. 21Jovane Cabral ▲ 64' 7.3
  2. 9S. Nwankwo ▲ 65' 6.9
  3. 20G. Kastanos ▲ 77' 6.5
  4. 30P. Mazzocchi ▲ 78' 6.9
  5. 7A. Martegani ▲ 81' 6.6
  6. 1V. Fiorillo
  7. 36A. Sfait
  8. 87A. Candreva
  9. 6J. Sambia
  10. 19T. Stewart
  11. 13G. Ochoa
  12. 18L. Coulibaly
  13. 66M. Lovato
U.C. Sampdoria Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Pirlo
  1. 22N. Ravaglia 5.6
  2. 23F. Depaoli ▼ 81' 6.3
  3. 87D. Ghilardi ▼ 81' 6.9
  4. 33F. González 6.3
  5. 21S. Giordano 6.7
  6. 32S. Girelli 6.7
  7. 8M. Ricci 6.7
  8. 6S. Panada ▼ 80' 6.2
  9. 5K. Askildsen 6.3
  10. 20A. La Gumina ▼ 65' 6.7
  11. 9M. De Luca 6.7

Dự bị 12

  1. 77M. Delle Monache ▲ 65' 6.5
  2. 14P. Kasami ▲ 80' 6.5
  3. 35Hugo Buyla ▲ 81' 6.5
  4. 13A. Conti ▲ 81' 6.3
  5. 10V. Verre
  6. 7S. Esposito
  7. 16F. Borini
  8. 4R. Vieira
  9. 1F. Stanković
  10. 37M. Langella
  11. 12E. Tantalocchi
  12. 28Gerard Yepes

Thống kê

004
730
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm6
7Trúng đích1
8Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
4Phạt góc7
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua3
576Chuyền bóng343
518Chuyền chính xác267
90%Chính xác chuyền78%

So sánh

44Trận đấu46
42Ghi được67
89Thủng lưới60
0.95Bàn thắng mỗi trận1.46
5Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu