U.S. Salernitana 1919 vs U.C. Sampdoria
Tỷ số chung cuộc: U.S. Salernitana 1919 3-2 U.C. Sampdoria tại Serie B, 27 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Salernitana 1919 thắng 2, hòa 0, U.C. Sampdoria thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Arechi, Salerno
- Phong độ
- WLLDD U.S. Salernitana 1919
- LWLDL U.C. Sampdoria
- 1' S. Nwankwo 1-0
- 4' 1-1 G. Tutino · M. Coda
- 21' 1-2 M. Coda · G. Tutino
- HT1-2
- 57' Davide Veroli
- 60' D. Valencia · D. Verde 2-2
- 62' ▲ Y. Kallon ▼ A. Tello
- 70' ▲ L. Njoh ▼ D. Bradarić
- 70' ▲ J. Braaf ▼ D. Valencia
- 70' ▲ E. Akinsanmiro ▼ L. Benedetti
- 70' ▲ N. Sekulov ▼ G. Tutino
- 79' ▲ L. Venuti ▼ F. Depaoli
- 85' J. Braaf · L. Njoh 3-2
- 87' Alessandro Bellemo
- 89' ▲ D. Gentile ▼ D. Verde
- 90'+5 Yayah Kallon
- 90'+5 Yayah Kallon
- 90'+5 Yayah Kallon
- 90'+1 ▲ P. Kasami ▼ A. Bellemo
- 90'+1 ▲ A. La Gumina ▼ M. Meulensteen
- FT3-2
Đội hình
- 55L. Sepe
- 5F. Daniliuc
- 15D. Bronn
- 4T. Velthuis
- 3D. Bradarić ▼ 70'
- 31D. Verde ▼ 89'
- 70A. Tello ▼ 62'
- 73L. Amatucci
- 7F. Tongya
- 14D. Valencia ▼ 70'
- 9S. Nwankwo
Dự bị 11
- 11Y. Kallon ▲ 62'
- 17L. Njoh ▲ 70'
- 24J. Braaf ▲ 70'
- 2D. Gentile ▲ 89'
- 12F. Corriere
- 77A. Sfait
- 45R. Di Vico
- 99M. Łęgowski
- 39A. Iervolino
- 13F. Ruggeri
- 1V. Fiorillo
- 1P. Vismara
- 24B. Bereszyński
- 6S. Romagnoli
- 72D. Veroli
- 23F. Depaoli ▼ 79'
- 17M. Meulensteen ▼ 90'
- 7A. Bellemo ▼ 90'
- 44N. Ioannou
- 80L. Benedetti ▼ 70'
- 10G. Tutino ▼ 70'
- 9M. Coda
Dự bị 12
- 15E. Akinsanmiro ▲ 70'
- 84N. Sekulov ▲ 70'
- 18L. Venuti ▲ 79'
- 14P. Kasami ▲ 90'
- 20A. La Gumina ▲ 90'
- 30N. Ravaglia
- 29S. Girelli
- 28Gerard Yepes
- 31S. Vulikić
- 21S. Giordano
- 4R. Vieira
- 25A. Ferrari
Thống kê
12⚑7
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm13
8Trúng đích4
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm11
11Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị3
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
479Chuyền bóng323
418Chuyền chính xác250
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
42Ghi được51
57Thủng lưới59
0.98Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai25