U.C. Sampdoria
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
U.S. Salernitana 1919

U.C. Sampdoria vs U.S. Salernitana 1919

Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 2-0 U.S. Salernitana 1919 tại Serie B, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 2, hòa 0, U.S. Salernitana 1919 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Relegation Play-offs - Final
Sân vận động
Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
Phong độ
WLDLL U.C. Sampdoria
WLLDD U.S. Salernitana 1919
  1. 39' M. Meulensteen · A. Ferrari 1-0
  2. 40' Fabio Depaoli
  3. 45' Gerard Yepes
  4. HT1-0
  5. 51' Paolo Ghiglione
  6. 57' Franco Tongya
  7. 58' Simy
  8. 69' A. Cerri S. Nwankwo
  9. 69' P. Stojanović T. Corazza
  10. 71' S. Ghidotti A. Cragno
  11. 76' M. Curto A. Ferrari
  12. 76' F. Borini M. Coda
  13. 77' Lorenzo Venuti
  14. 80' R. Soriano F. Caligara
  15. 83' N. Ioannou L. Venuti
  16. 83' L. Benedetti M. Meulensteen
  17. 86' M. Curto 2-0
  18. 89' A. Raimondo F. Tongya
  19. 90'+10 Nicholas Ioannou
  20. 90'+8 Davide Veroli
  21. 90'+2 Fabio Borini
  22. 90'+1 Fabio Borini
  23. 90'+6 Antonio Raimondo
  24. 90'+6 Petar Stojanović
  25. FT2-0

Đội hình

U.C. Sampdoria Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Alberico Evani
  1. 94A. Cragno ▼ 71' 6.7
  2. 23F. Depaoli 7.7
  3. 5A. Riccio 6.9
  4. 25A. Ferrari ▼ 76' 7.3
  5. 72D. Veroli 6.2
  6. 18L. Venuti ▼ 83' 7.0
  7. 17M. Meulensteen ▼ 83' 7.5
  8. 28Gerard Yepes 7.0
  9. 4R. Vieira 7.2
  10. 9M. Coda ▼ 76' 6.2
  11. 33G. Sibilli 7.5

Dự bị 12

  1. 44N. Ioannou ▲ 83' 6.3
  2. 80L. Benedetti ▲ 83' 7.0
  3. 2M. Curto ▲ 76' 7.3
  4. 16F. Borini ▲ 76' 5.6
  5. 22S. Ghidotti ▲ 71' 6.6
  6. 7A. Bellemo
  7. 84N. Sekulov
  8. 8M. Ricci
  9. 15E. Akinsanmiro
  10. 90F. Abiuso
  11. 20R. Oudin
  12. 24B. Bereszyński
U.S. Salernitana 1919 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pasquale Marino
  1. 53O. Christensen 6.9
  2. 13F. Ruggeri 6.9
  3. 33G. Ferrari 6.6
  4. 47L. Lochoshvili 6.9
  5. 29P. Ghiglione 6.2
  6. 8A. Hrustić 6.9
  7. 73L. Amatucci 6.6
  8. 16T. Corazza ▼ 69' 6.6
  9. 18F. Caligara ▼ 80' 6.7
  10. 7F. Tongya ▼ 89' 6.3
  11. 9S. Nwankwo ▼ 69' 6.2

Dự bị 12

  1. 99A. Raimondo ▲ 89' 6.6
  2. 21R. Soriano ▲ 80' 6.3
  3. 90A. Cerri ▲ 69' 6.9
  4. 30P. Stojanović ▲ 69' 6.5
  5. 72S. Girelli
  6. 70A. Tello
  7. 19J. Reine-Adélaïde
  8. 44P. Jaroszyński
  9. 15D. Bronn
  10. 17L. Njoh
  11. 55L. Sepe
  12. 31D. Verde

Thống kê

157
141
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
7Phạt góc1
1Việt vị0
23Phạm lỗi16
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
201Chuyền bóng370
128Chuyền chính xác294
64%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
51Ghi được42
59Thủng lưới57
1.11Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu