U.S. Salernitana 1919 vs U.C. Sampdoria
Tỷ số chung cuộc: U.S. Salernitana 1919 0-2 U.C. Sampdoria tại Giải vô địch bóng đá Ý, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U.S. Salernitana 1919 thắng 4, hòa 1, U.C. Sampdoria thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Arechi, Salerno
- Trọng tài
- P. Giacomelli
- Phong độ
- WLLDD U.S. Salernitana 1919
- WLDLL U.C. Sampdoria
- 24' Bartosz Bereszyński
- 40' 0-1 F. Di Tacchiophản lưới
- 43' 0-2 A. Candreva · F. Quagliarella
- HT0-2
- 46' ▲ J. Obi ▼ G. Kastanos
- 55' ▲ F. Bonazzoli ▼ C. Gondo
- 55' ▲ W. Kechrida ▼ N. Zortea
- 57' Albin Ekdal
- 61' ▲ R. Drăgușin ▼ B. Bereszyński
- 61' ▲ K. Askildsen ▼ V. Verre
- 65' ▲ J. Chabot ▼ A. Ferrari
- 67' ▲ A. Schiavone ▼ F. Di Tacchio
- 67' ▲ S. Nwankwo ▼ F. Ribéry
- 86' Julian Chabot
- 86' ▲ M. Gabbiadini ▼ F. Quagliarella
- FT0-2
Đội hình
- 72V. Belec 7.2
- 23N. Gyömbér 6.7
- 31R. Gagliolo 6.9
- 19L. Ranieri 7.2
- 21N. Zortea ▼ 55' 6.5
- 7F. Ribéry ▼ 67' 6.2
- 14F. Di Tacchio ▼ 67' 6.5
- 20G. Kastanos ▼ 46' 6.9
- 18L. Coulibaly 7.2
- 11M. Đurić 7.3
- 15C. Gondo ▼ 55' 6.9
Dự bị 11
- 22J. Obi ▲ 46' 6.6
- 9F. Bonazzoli ▲ 55' 6.6
- 24W. Kechrida ▲ 55' 6.7
- 8A. Schiavone ▲ 67' 7.2
- 25S. Nwankwo ▲ 67' 6.7
- 33F. Delli Carri
- 28L. Capezzi
- 1V. Fiorillo
- 4P. Jaroszyński
- 26L. Bogdan
- 63E. Vergani
- 1E. Audero 7.3
- 24B. Bereszyński ▼ 61' 6.3
- 15O. Colley 7.2
- 3T. Augello 7.2
- 25A. Ferrari ▼ 65' 6.7
- 87A. Candreva ⚽ 7.9
- 6A. Ekdal 7.3
- 8V. Verre ▼ 61' 6.9
- 2M. Thorsby 7.2
- 27F. Quagliarella ⇢ ▼ 86' 7.5
- 10F. Caputo 7.0
Dự bị 11
- 19R. Drăgușin ▲ 61' 6.9
- 16K. Askildsen ▲ 61' 6.3
- 4J. Chabot ▲ 65' 6.6
- 23M. Gabbiadini ▲ 86' 6.6
- 12F. Depaoli
- 70S. Trimboli
- 33W. Falcone
- 28Gerard Yepes
- 30N. Ravaglia
- 11R. Ciervo
- 29N. Murru
Thống kê
00⚑13
⚑330
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm13
2Trúng đích6
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
13Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
5Cứu thua3
418Chuyền bóng367
324Chuyền chính xác277
78%Chính xác chuyền75%
So sánh
47Trận đấu44
50Ghi được58
87Thủng lưới71
1.06Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai24