U.C. Sampdoria vs U.S. Salernitana 1919
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 1-2 U.S. Salernitana 1919 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 4, hòa 1, U.S. Salernitana 1919 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- P. Valeri
- Phong độ
- WLDLL U.C. Sampdoria
- WLLDD U.S. Salernitana 1919
- 4' 0-1 F. Fazio · P. Mazzocchi
- 6' 0-2 Éderson · M. Đurić
- 20' Milan Đurić
- 20' Luigi Sepe
- 32' F. Caputo 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ T. Augello ▼ N. Murru
- 49' Federico Bonazzoli
- 50' Emil Bohinen
- 62' ▲ A. Sabiri ▼ F. Quagliarella
- 63' ▲ A. Ekdal ▼ M. Thorsby
- 65' ▲ F. Ribéry ▼ F. Bonazzoli
- 65' ▲ G. Kastanos ▼ Éderson
- 70' ▲ V. Belec ▼ L. Sepe
- 79' Franck Ribéry
- 80' Pasquale Mazzocchi
- 84' Luca Ranieri
- 86' ▲ M. Damsgaard ▼ T. Rincón
- 87' ▲ Mikael ▼ M. Đurić
- 87' ▲ R. Gagliolo ▼ L. Ranieri
- 89' Stefano Sensi
- FT1-2
Đội hình
- 1E. Audero 6.0
- 24B. Bereszyński 5.6
- 29N. Murru ▼ 46' 6.7
- 15O. Colley 6.3
- 25A. Ferrari 6.9
- 87A. Candreva 7.0
- 88T. Rincón ▼ 86' 6.9
- 2M. Thorsby ▼ 63' 6.3
- 5S. Sensi 6.3
- 27F. Quagliarella ▼ 62' 6.7
- 10F. Caputo ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 3T. Augello ▲ 46' 7.0
- 11A. Sabiri ▲ 62' 6.6
- 6A. Ekdal ▲ 63' 6.9
- 38M. Damsgaard ▲ 86' 6.9
- 70S. Trimboli
- 33W. Falcone
- 22M. Yoshida
- 30N. Ravaglia
- 13A. Conti
- 7V. Supryaha
- 14R. Vieira Nan
- 26G. Magnani
- 55L. Sepe ▼ 70' 6.3
- 17F. Fazio ⚽ 8.0
- 23N. Gyömbér 6.6
- 30P. Mazzocchi ⇢ 7.5
- 19L. Ranieri ▼ 87' 7.2
- 16I. Radovanović 7.0
- 18L. Coulibaly 6.2
- 15E. Bohinen 6.6
- 13Éderson ⚽ ▼ 65' 6.9
- 11M. Đurić ⇢ ▼ 87' 7.0
- 9F. Bonazzoli ▼ 65' 6.6
Dự bị 12
- 7F. Ribéry ▲ 65' 6.2
- 20G. Kastanos ▲ 65' 6.6
- 72V. Belec ▲ 70' 6.3
- 87Mikael ▲ 87' 6.2
- 31R. Gagliolo ▲ 87' 6.7
- 5F. Veseli
- 25R. Drăgușin
- 21N. Zortea
- 10S. Verdi
- 88D. Perotti
- 14F. Di Tacchio
- 12Antonio Russo
Thống kê
01⚑5
⚑270
67%Kiểm soát bóng33%
5Dứt điểm7
1Trúng đích2
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị4
18Phạm lỗi23
1Thẻ vàng7
597Chuyền bóng292
509Chuyền chính xác214
85%Chính xác chuyền73%
So sánh
44Trận đấu47
58Ghi được50
71Thủng lưới87
1.32Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai19