A.C. Milan vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 2-0 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 7, hòa 3, Genoa C.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- D. Chiffi
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 11' Rafael Leão · P. Kalulu 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ F. Melegoni ▼ C. Ekuban
- 55' ▲ M. Destro ▼ R. Piccoli
- 61' ▲ Junior Messias ▼ A. Saelemaekers
- 62' ▲ A. Rebić ▼ O. Giroud
- 72' ▲ K. Yeboah ▼ M. Frendrup
- 72' ▲ A. Guðmundsson ▼ N. Amiri
- 74' ▲ R. Krunić ▼ M. Gabbia
- 80' Kelvin Yeboah
- 84' Sandro Tonali
- 86' ▲ Brahim Díaz ▼ I. Bennacer
- 86' ▲ F. Ballo ▼ Rafael Leão
- 87' Junior Messias 2-0
- 88' Junior Messias
- 90'+4 Albert Guðmundsson
- 90'+1 ▲ Hernani ▼ M. Bani
- FT2-0
Đội hình
- 16M. Maignan 7.2
- 23F. Tomori 7.5
- 19T. Hernández 6.9
- 46M. Gabbia ▼ 74' 7.2
- 20P. Kalulu ⇢ 7.9
- 79F. Kessié 7.0
- 4I. Bennacer ▼ 86' 6.9
- 56A. Saelemaekers ▼ 61' 7.3
- 8S. Tonali 6.9
- 9O. Giroud ▼ 62' 6.5
- 17Rafael Leão ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 11
- 30Junior Messias ⚽ ▲ 61' 7.0
- 12A. Rebić ▲ 62' 6.7
- 33R. Krunić ▲ 74' 7.2
- 10Brahim Díaz ▲ 86' 6.5
- 5F. Ballo ▲ 86' 6.2
- 27D. Maldini
- 41T. Bakayoko
- 22M. Lazetić
- 1C. Tătărușanu
- 83A. Mirante
- 2D. Calabria
- 57S. Sirigu 6.3
- 13M. Bani ▼ 90' 6.9
- 36S. Hefti 6.2
- 55L. Østigård 6.2
- 15J. Vásquez 6.5
- 47M. Badelj 6.7
- 99P. Galdames 6.3
- 8N. Amiri ▼ 72' 6.2
- 32M. Frendrup ▼ 72' 6.9
- 20C. Ekuban ▼ 55' 6.7
- 9R. Piccoli ▼ 55' 6.2
Dự bị 12
- 10F. Melegoni ▲ 55' 6.2
- 23M. Destro ▲ 55' 6.3
- 45K. Yeboah ▲ 72' 6.5
- 11A. Guðmundsson ▲ 72' 6.3
- 33Hernani ▲ 90'
- 90M. Portanova
- 4D. Criscito
- 22F. Marchetti
- 5A. Masiello
- 1A. Šemper
- 18P. Ghiglione
- 52N. Maksimović
Thống kê
01⚑3
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm7
5Trúng đích1
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
497Chuyền bóng344
411Chuyền chính xác252
83%Chính xác chuyền73%
So sánh
54Trận đấu45
96Ghi được45
46Thủng lưới72
1.78Bàn thắng mỗi trận1
25Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai23