A.C. Milan
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
Genoa C.F.C.

A.C. Milan vs Genoa C.F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 3-1 Genoa C.F.C. tại Coppa Italia, 13 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 7, hòa 3, Genoa C.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 16
Sân vận động
Stadio Giuseppe Meazza, Milano
Trọng tài
G. Aureliano
Phong độ
LWWWD A.C. Milan
LWLLL Genoa C.F.C.
  1. 17' 0-1 L. Østigård · M. Portanova
  2. 24' A. Florenzi F. Tomori
  3. 36' Milan Badelj
  4. 42' Sandro Tonali
  5. HT0-1
  6. 47' Kelvin Yeboah
  7. 53' Leo Østigård
  8. 62' Rafael Leão A. Rebić
  9. 62' T. Bakayoko R. Krunić
  10. 62' Brahim Díaz D. Maldini
  11. 63' M. Destro F. Caicedo
  12. 64' Silvan Hefti
  13. 71' F. Cassata C. Ekuban
  14. 74' O. Giroud · T. Hernández 1-1
  15. 80' A. Saelemaekers Junior Messias
  16. 87' G. Pandev K. Yeboah
  17. 102' Rafael Leão · Brahim Díaz 2-1
  18. 105' P. Ghiglione M. Portanova
  19. 111' M. Bani L. Østigård
  20. 112' A. Saelemaekers · T. Hernández 3-1
  21. 115' Alexis Saelemaekers
  22. 118' E. Roback O. Giroud
  23. FT3-1

Đội hình

A.C. Milan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 16M. Maignan 6.9
  2. 23F. Tomori ▼ 24' 6.3
  3. 19T. Hernández ⇢2 8.5
  4. 46M. Gabbia 7.9
  5. 20P. Kalulu 7.0
  6. 33R. Krunić ▼ 62' 6.9
  7. 8S. Tonali 7.5
  8. 9O. Giroud ▼ 118' 7.9
  9. 12A. Rebić ▼ 62' 6.3
  10. 30Junior Messias ▼ 80' 6.3
  11. 27D. Maldini ▼ 62' 7.0

Dự bị 9

  1. 25A. Florenzi ▲ 24' 7.7
  2. 17Rafael Leão ▲ 62' 7.3
  3. 41T. Bakayoko ▲ 62' 7.0
  4. 10Brahim Díaz ▲ 62' 7.3
  5. 56A. Saelemaekers ▲ 80' 7.7
  6. 93E. Roback ▲ 118'
  7. 92L. Nava
  8. 91L. Stanga
  9. 83A. Mirante
Genoa C.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Shevchenko
  1. 1A. Šemper 6.6
  2. 36S. Hefti 6.7
  3. 3Z. Vanheusden 6.9
  4. 55L. Østigård ▼ 111' 7.5
  5. 15J. Vásquez 6.3
  6. 47M. Badelj 6.3
  7. 10F. Melegoni 6.2
  8. 90M. Portanova ▼ 105' 7.5
  9. 9F. Caicedo ▼ 63' 6.7
  10. 20C. Ekuban ▼ 71' 6.7
  11. 45K. Yeboah ▼ 87' 6.5

Dự bị 12

  1. 23M. Destro ▲ 63' 6.7
  2. 8F. Cassata ▲ 71' 5.9
  3. 19G. Pandev ▲ 87' 6.5
  4. 18P. Ghiglione ▲ 105' 6.5
  5. 13M. Bani ▲ 111' 6.2
  6. 99P. Galdames
  7. 94A. Touré
  8. 57S. Sirigu
  9. 22F. Marchetti
  10. 27S. Sturaro
  11. 5A. Masiello
  12. 44A. Buksa

Thống kê

0212
540
61%Kiểm soát bóng39%
24Dứt điểm14
7Trúng đích4
12Chệch đích8
18Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn2
12Phạt góc5
2Việt vị0
16Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
734Chuyền bóng483
611Chuyền chính xác351
83%Chính xác chuyền73%

So sánh

54Trận đấu45
96Ghi được45
46Thủng lưới72
1.78Bàn thắng mỗi trận1
25Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu