A.C. Milan vs Genoa C.F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan 2-1 Genoa C.F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Milan thắng 7, hòa 3, Genoa C.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Meazza, Milano
- Trọng tài
- G. Calvarese
- Phong độ
- LWWWD A.C. Milan
- LWLLL Genoa C.F.C.
- 13' A. Rebić · P. Kalulu 1-0
- 26' Edoardo Goldaniga
- 37' 1-1 M. Destro · M. Zajc
- HT1-1
- 56' ▲ M. Pjaca ▼ M. Destro
- 57' ▲ D. Biraschi ▼ P. Ghiglione
- 62' ▲ Brahim Díaz ▼ A. Saelemaekers
- 62' ▲ Diogo Dalot ▼ P. Kalulu
- 63' ▲ M. Mandžukić ▼ Rafael Leão
- 68' G. Scamaccaphản lưới 2-1
- 74' ▲ S. Tonali ▼ I. Bennacer
- 74' ▲ E. Shomurodov ▼ G. Scamacca
- 74' ▲ G. Pandev ▼ F. Cassata
- 83' ▲ V. Behrami ▼ K. Strootman
- 88' ▲ R. Krunić ▼ H. Çalhanoğlu
- FT2-1
Đội hình
- 99G. Donnarumma 6.2
- 24S. Kjær 7.9
- 23F. Tomori 7.5
- 19T. Hernández 6.6
- 20P. Kalulu ⇢ ▼ 62' 7.5
- 10H. Çalhanoğlu ▼ 88' 7.3
- 79F. Kessié 7.3
- 4I. Bennacer ▼ 74' 7.2
- 56A. Saelemaekers ▼ 62' 7.0
- 12A. Rebić ⚽ 7.0
- 17Rafael Leão ▼ 63' 6.7
Dự bị 12
- 21Brahim Díaz ▲ 62' 6.3
- 5Diogo Dalot ▲ 62' 6.9
- 9M. Mandžukić ▲ 63' 6.7
- 8S. Tonali ▲ 74' 6.3
- 33R. Krunić ▲ 88'
- 18S. Meïté
- 13A. Romagnoli
- 46M. Gabbia
- 7Samu Castillejo
- 1C. Tătărușanu
- 15J. Hauge
- 89L. Moleri
- 1M. Perin 6.5
- 55A. Masiello 6.9
- 5E. Goldaniga 6.2
- 18P. Ghiglione ▼ 57' 6.9
- 20K. Strootman ▼ 83' 6.5
- 21I. Radovanović 7.0
- 47M. Badelj 7.3
- 16M. Zajc ⇢ 7.3
- 29F. Cassata ▼ 74' 6.7
- 23M. Destro ⚽ ▼ 56' 7.2
- 9G. Scamacca ▼ 74' 6.3
Dự bị 12
- 37M. Pjaca ▲ 56' 6.6
- 14D. Biraschi ▲ 57' 6.9
- 61E. Shomurodov ▲ 74' 6.7
- 19G. Pandev ▲ 74' 6.7
- 11V. Behrami ▲ 83' 6.2
- 99L. Czyborra
- 25J. Onguéné
- 32A. Paleari
- 17M. Portanova
- 65N. Rovella
- 2C. Zapata
- 24F. Melegoni
Thống kê
00⚑5
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
516Chuyền bóng443
431Chuyền chính xác359
84%Chính xác chuyền81%
So sánh
56Trận đấu41
111Ghi được54
63Thủng lưới63
1.98Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai34