Cagliari Calcio vs U.C. Sampdoria
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 3-1 U.C. Sampdoria tại Giải vô địch bóng đá Ý, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 5, hòa 3, U.C. Sampdoria thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 8
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Trọng tài
- M. Marchetti
- Phong độ
- WLLWW Cagliari Calcio
- LDLLL U.C. Sampdoria
- 4' João Pedro · K. Baldé 1-0
- 7' João Pedro
- 11' ▲ A. Deiola ▼ Dalbert Henrique
- 13' Andrea Carboni
- HT1-0
- 51' Morten Thorsby
- 53' ▲ F. Caputo ▼ M. Gabbiadini
- 55' Alessandro Deiola
- 58' ▲ L. Ceppitelli ▼ D. Godín
- 59' Maya Yoshida
- 64' ▲ V. Verre ▼ K. Askildsen
- 64' ▲ N. Murru ▼ T. Augello
- 74' M. Cáceres 2-0
- 82' 2-1 M. Thorsby · F. Caputo
- 86' Kevin Strootman
- 87' ▲ L. Pavoletti ▼ K. Baldé
- 87' ▲ F. Depaoli ▼ B. Bereszyński
- 90'+1 Leonardo Pavoletti
- 90'+4 João Pedro · N. Nández 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 28A. Cragno 6.3
- 4M. Cáceres ⚽ 7.9
- 2D. Godín ▼ 58' 7.2
- 22C. Lykogiannis 6.6
- 29Dalbert Henrique ▼ 11' 6.3
- 44A. Carboni 7.0
- 16K. Strootman 6.9
- 8R. Marin 6.3
- 18N. Nández ⇢ 7.5
- 10João Pedro ⚽2 8.7
- 9K. Baldé ⇢ ▼ 87' 7.2
Dự bị 12
- 14A. Deiola ▲ 11' 6.9
- 23L. Ceppitelli ▲ 58' 6.5
- 30L. Pavoletti ▲ 87' 6.3
- 1S. Aresti
- 15G. Altare
- 31B. Radunović
- 27A. Grassi
- 21C. Oliva
- 17Diego Farias
- 20G. Pereiro
- 12R. Bellanova
- 25G. Zappa
- 1E. Audero 6.0
- 22M. Yoshida 6.2
- 24B. Bereszyński ▼ 87' 6.3
- 15O. Colley 6.9
- 3T. Augello ▼ 64' 6.3
- 5Adrien Silva 6.7
- 87A. Candreva 7.6
- 2M. Thorsby ⚽ 6.9
- 16K. Askildsen ▼ 64' 6.9
- 27F. Quagliarella 6.9
- 23M. Gabbiadini ▼ 53' 6.9
Dự bị 12
- 10F. Caputo ▲ 53' 6.6
- 8V. Verre ▲ 64' 6.6
- 29N. Murru ▲ 64' 5.3
- 12F. Depaoli ▲ 87' 6.2
- 25A. Ferrari
- 28Gerard Yepes
- 6A. Ekdal
- 19R. Drăgușin
- 33W. Falcone
- 70S. Trimboli
- 4J. Chabot
- 11R. Ciervo
Thống kê
04⚑5
⚑920
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm17
5Trúng đích3
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
5Phạt góc9
2Việt vị3
14Phạm lỗi18
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
302Chuyền bóng432
210Chuyền chính xác344
70%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 31 | +38 | 86 | |
| 2 | 38 | 84 - 32 | +52 | 84 | |
| 3 | 38 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 4 | 38 | 57 - 37 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 77 - 58 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 59 - 43 | +16 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 51 | +8 | 62 | |
| 8 | 38 | 65 - 48 | +17 | 59 | |
| 9 | 38 | 65 - 59 | +6 | 53 | |
| 10 | 38 | 46 - 41 | +5 | 50 | |
| 11 | 38 | 64 - 66 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 61 - 58 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 44 - 55 | -11 | 46 | |
| 14 | 38 | 50 - 70 | -20 | 41 | |
| 15 | 38 | 46 - 63 | -17 | 36 | |
| 16 | 38 | 41 - 71 | -30 | 36 | |
| 17 | 38 | 33 - 78 | -45 | 31 | |
| 18 | 38 | 34 - 68 | -34 | 30 | |
| 19 | 38 | 27 - 60 | -33 | 28 | |
| 20 | 38 | 34 - 69 | -35 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
45Trận đấu44
47Ghi được58
75Thủng lưới71
1.04Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai24