U.C. Sampdoria vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 2-2 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 2, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
- Trọng tài
- P. Giacomelli
- Phong độ
- LDLLL U.C. Sampdoria
- WLLWW Cagliari Calcio
- 11' 0-1 João Pedro
- 15' Keita Baldé
- 26' Diego Godín
- HT0-1
- 46' ▲ G. Ramírez ▼ T. Augello
- 53' Leonardo Pavoletti
- 63' Omar Colley
- 63' ▲ M. Gabbiadini ▼ K. Baldé
- 63' ▲ M. Thorsby ▼ A. Ekdal
- 69' Charalampos Lykogiannis
- 75' ▲ G. Simeone ▼ João Pedro
- 78' B. Bereszyński · G. Ramírez 1-1
- 80' M. Gabbiadini · F. Quagliarella 2-1
- 86' ▲ G. Pereiro ▼ R. Marin
- 87' ▲ A. Calabresi ▼ D. Rugani
- 88' ▲ M. Damsgaard ▼ F. Quagliarella
- 88' ▲ M. Yoshida ▼ A. Candreva
- 89' Maya Yoshida
- 89' Manolo Gabbiadini
- 90' Morten Thorsby
- 90'+2 ▲ A. Cerri ▼ C. Lykogiannis
- 90'+6 2-2 R. Nainggolan · L. Pavoletti
- FT2-2
Đội hình
- 1E. Audero 6.5
- 24B. Bereszyński ⚽ 7.6
- 15O. Colley 6.7
- 3T. Augello ▼ 46' 6.5
- 25A. Ferrari 6.3
- 5Adrien Silva 6.6
- 87A. Candreva ▼ 88' 6.6
- 6A. Ekdal ▼ 63' 6.9
- 14J. Jankto 6.7
- 27F. Quagliarella ⇢ ▼ 88' 7.2
- 10K. Baldé ▼ 63' 6.3
Dự bị 12
- 11G. Ramírez ▲ 46' 7.3
- 23M. Gabbiadini ⚽ ▲ 63' 7.2
- 18M. Thorsby ▲ 63' 6.3
- 38M. Damsgaard ▲ 88' 6.5
- 22M. Yoshida ▲ 88' 6.5
- 19V. Regini
- 21L. Tonelli
- 16K. Askildsen
- 8V. Verre
- 30N. Ravaglia
- 26M. Léris
- 20A. La Gumina
- 28A. Cragno 6.5
- 2D. Godín 7.0
- 23L. Ceppitelli 6.7
- 24D. Rugani ▼ 87' 6.6
- 22C. Lykogiannis ▼ 90' 6.2
- 4R. Nainggolan ⚽ 7.3
- 10João Pedro ⚽ ▼ 75' 7.6
- 32A. Duncan 6.6
- 8R. Marin ▼ 86' 6.9
- 18N. Nández 6.6
- 30L. Pavoletti ⇢ 7.2
Dự bị 11
- 9G. Simeone ▲ 75' 6.5
- 20G. Pereiro ▲ 86' 6.3
- 16A. Calabresi ▲ 87' 6.7
- 27A. Cerri ▲ 90'
- 31G. Vicario
- 15R. Klavan
- 1S. Aresti
- 25G. Zappa
- 19K. Asamoah
- 3A. Tripaldelli
- 14A. Deiola
Thống kê
04⚑3
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm9
5Trúng đích4
6Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
3Phạt góc5
3Việt vị5
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
478Chuyền bóng459
400Chuyền chính xác377
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
54Ghi được47
57Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai31