U.C. Sampdoria vs Cagliari Calcio
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 3-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 15 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 2, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 33
- Sân vận động
- Luigi Ferraris, Genoa
- Trọng tài
- L. Pairetto
- Phong độ
- LDLLL U.C. Sampdoria
- WLLWW Cagliari Calcio
- 8' M. Gabbiadini · J. Jankto 1-0
- 16' A. Ionita
- 40' F. Bonazzoli 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Ragatzu ▼ Joao Pedro
- 46' ▲ A. Ionita ▼ G. Pereiro
- 53' F. Bonazzoli · J. Jankto 3-0
- 57' ▲ S. Walukiewicz ▼ P. Farago
- 69' M. Rog
- 70' ▲ K. Linetty ▼ B. Bereszynski
- 70' ▲ M. Gabbiadini ▼ A. Bertolacci
- 70' ▲ F. Bonazzoli ▼ F. Quagliarella
- 78' ▲ V. Birsa ▼ F. Mattiello
- 78' ▲ G. Simeone ▼ A. Paloschi
- FT3-0
Đội hình
- 1Emil Audero 7.3
- 12Fabio Depaoli 7.5
- 34Maya Yoshida 7.3
- 15Omar Colley 7.3
- 3Tommaso Augello 6.9
- 7Karol Linetty 7.0
- 18Morten Thorsby 6.9
- 6Albin Ekdal 7.0
- 14Jakub Jankto ⇢2 7.7
- 23Manolo Gabbiadini ⚽ 7.7
- 9Federico Bonazzoli ⚽2 8.6
Dự bị 12
- 22Andrea Seculin
- 24Bartosz Bereszyński 6.9
- 5Julian Chabot
- 29Nicola Murru
- 91Andrea Bertolacci 6.5
- 26Mehdi Léris
- 20Gonzalo Maroni
- 11Gastón Ramírez
- 16Kristoffer Askildsen
- 32Felice D'Amico
- 27Fabio Quagliarella 6.2
- 17Antonino La Gumina
- 28Alessio Cragno 5.9
- 40Sebastian Walukiewicz 6.3
- 19Fabio Pisacane 6.9
- 36Andrea Carboni 7.2
- 18Nahitan Nández 7.3
- 21Artur Ioniță 5.6
- 6Marko Rog 6.6
- 14Valter Birsa 6.9
- 22Charalampos Lykogiannis 6.3
- 26Daniele Ragatzu 6.5
- 99Giovanni Simeone 6.3
Dự bị 11
- 34Giuseppe Ciocci
- 1Rafael
- 15Ragnar Klavan
- 23Luca Ceppitelli
- 3Federico Mattiello 6.9
- 35Riccardo Ladinetti
- 10João Pedro 6.9
- 24Paolo Faragò 7.2
- 27Alessandro Lombardi
- 20Gastón Pereiro 6.9
- 9Alberto Paloschi 6.3
Thống kê
00⚑4
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm15
4Trúng đích2
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn7
4Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
499Chuyền bóng531
430Chuyền chính xác474
86%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
40Trận đấu41
52Ghi được57
68Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai33