U.C. Sampdoria
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cagliari Calcio

U.C. Sampdoria vs Cagliari Calcio

Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 1-0 Cagliari Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 2, hòa 3, Cagliari Calcio thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 25
Trọng tài
Luca Massimi, Italy
Phong độ
LDLLL U.C. Sampdoria
WLLWW Cagliari Calcio
  1. 18' Albin Ekdal
  2. 33' Alessandro Deiola
  3. HT0-0
  4. 64' Luca Pellegrini
  5. 66' F. Quagliarella11m 1-0
  6. 73' D. Srna A. Deiola
  7. 73' P. Faragò S. Padoin
  8. 79' F. Verde R. Doratiotto
  9. 80' B. Bereszyński N. Murru
  10. 88' R. Vieira Nan G. Defrel
  11. FT1-0

Đội hình

U.C. Sampdoria Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Giampaolo
  1. 1E. Audero 7.2
  2. 7J. Sala 7.3
  3. 29N. Murru ▼ 80' 6.7
  4. 3J. Andersen 7.2
  5. 15O. Colley 7.2
  6. 6A. Ekdal 7.5
  7. 5R. Saponara 6.6
  8. 10D. Praet 7.3
  9. 14J. Jankto 7.7
  10. 27F. Quagliarella 7.0
  11. 92G. Defrel ▼ 88' 6.1

Dự bị 9

  1. 24B. Bereszyński ▲ 80' 6.7
  2. 4R. Vieira Nan ▲ 88' 6.5
  3. 20M. Sau
  4. 72V. Belec
  5. 12M. Bahlouli
  6. 33Rafael
  7. 22Junior Tavares
  8. 25A. Ferrari
  9. 23M. Gabbiadini 6.8
Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Maran
  1. 28A. Cragno 6.9
  2. 23L. Ceppitelli 7.7
  3. 19F. Pisacane 7.2
  4. 3Luca Pellegrini 5.8
  5. 8L. Cigarini 7.2
  6. 20S. Padoin ▼ 73' 6.8
  7. 21A. Ioniţă 7.0
  8. 27A. Deiola ▼ 73' 6.5
  9. 18N. Barella 7.1
  10. 30L. Pavoletti 6.5
  11. 36R. Doratiotto ▼ 79' 6.5

Dự bị 10

  1. 33D. Srna ▲ 73' 6.7
  2. 24P. Faragò ▲ 73' 6.7
  3. 37F. Verde ▲ 79' 6.7
  4. 22C. Lykogiannis
  5. 16S. Aresti
  6. 1Rafael
  7. 6F. Bradarić
  8. 26M. Leverbe
  9. 17C. Oliva
  10. 56F. Romagna

Thống kê

013
520
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm10
6Trúng đích1
5Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn1
3Phạt góc5
4Việt vị3
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
555Chuyền bóng371
450Chuyền chính xác258
81%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C.
38 70 - 30 +40 90
2
S.S.C. Napoli
38 74 - 36 +38 79
3
Atalanta
38 77 - 46 +31 69
4
Football Club Internazionale Milano
38 57 - 33 +24 69
5
A.C. Milan
38 55 - 36 +19 68
6
A.S. Roma
38 66 - 48 +18 66
7
Torino F.C.
38 52 - 37 +15 63
8
S.S. Lazio
38 56 - 46 +10 59
9
U.C. Sampdoria
38 60 - 51 +9 53
10
Bologna F.C. 1909
38 48 - 56 -8 44
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 53 - 60 -7 43
12
Udinese Calcio
38 39 - 53 -14 43
13
S.P.A.L.
38 44 - 56 -12 42
14
Parma Calcio 1913
38 41 - 61 -20 41
15
Cagliari Calcio
38 36 - 54 -18 41
16
A.C.F. Fiorentina
38 47 - 45 +2 41
17
Genoa C.F.C.
38 39 - 57 -18 38
18
Empoli F.C.
38 51 - 70 -19 38
19
Frosinone Calcio
38 29 - 69 -40 25
20
A.C. ChievoVerona
38 25 - 75 -50 17
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B

So sánh

41Trận đấu41
63Ghi được40
54Thủng lưới58
1.54Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu