Cagliari Calcio
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
U.C. Sampdoria

Cagliari Calcio vs U.C. Sampdoria

Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-0 U.C. Sampdoria tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 5, hòa 3, U.C. Sampdoria thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
Sân vận động
Sardegna Arena, Cagliari
Trọng tài
Gianluca Rocchi, Italy
Phong độ
WLLWW Cagliari Calcio
LDLLL U.C. Sampdoria
  1. 22' Luca Cigarini
  2. 30' Bartosz Bereszyński
  3. HT0-0
  4. 59' Gastón Ramírez
  5. 62' K. Linetty G. Ramírez
  6. 64' F. Bradarić L. Cigarini
  7. 64' A. Ioniţă João Pedro
  8. 76' Dennis Praet
  9. 80' J. Jankto D. Praet
  10. 85' D. Kownacki F. Quagliarella
  11. 86' M. Andreolli F. Pisacane
  12. FT0-0

Đội hình

Cagliari Calcio Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Maran
  1. 28A. Cragno 7.7
  2. 33D. Srna 8.2
  3. 15R. Klavan 7.3
  4. 19F. Pisacane ▼ 86' 6.5
  5. 8L. Cigarini ▼ 64' 7.4
  6. 20S. Padoin 6.5
  7. 29L. Castro 6.6
  8. 10João Pedro ▼ 64' 6.8
  9. 18N. Barella 7.5
  10. 30L. Pavoletti 7.0
  11. 17Diego Farias 6.8

Dự bị 12

  1. 6F. Bradarić ▲ 64' 6.6
  2. 21A. Ioniţă ▲ 64' 6.3
  3. 3M. Andreolli ▲ 86' 4.6
  4. 1Rafael
  5. 2M. Pajač
  6. 4D. Dessena
  7. 9A. Cerri
  8. 12R. Daga
  9. 16S. Aresti
  10. 24P. Faragò
  11. 25M. Sau
  12. 56F. Romagna
U.C. Sampdoria Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Giampaolo
  1. 1E. Audero 7.4
  2. 24B. Bereszyński 7.0
  3. 29N. Murru 6.9
  4. 3J. Andersen 7.0
  5. 15O. Colley 7.3
  6. 8É. Barreto 6.9
  7. 6A. Ekdal 7.0
  8. 11G. Ramírez ▼ 62' 7.1
  9. 10D. Praet ▼ 80' 6.7
  10. 27F. Quagliarella ▼ 85' 6.4
  11. 92G. Defrel 6.8

Dự bị 12

  1. 16K. Linetty ▲ 62' 6.7
  2. 14J. Jankto ▲ 80' 6.5
  3. 99D. Kownacki ▲ 85' 6.3
  4. 4R. Vieira Nan
  5. 7J. Sala
  6. 22Junior Tavares
  7. 25A. Ferrari
  8. 26L. Tonelli
  9. 33Rafael
  10. 40O. Stijepović
  11. 72V. Belec
  12. 95G. Rolando

Thống kê

017
330
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm13
1Trúng đích3
12Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
7Phạt góc3
5Việt vị2
17Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
454Chuyền bóng525
337Chuyền chính xác397
74%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C.
38 70 - 30 +40 90
2
S.S.C. Napoli
38 74 - 36 +38 79
3
Atalanta
38 77 - 46 +31 69
4
Football Club Internazionale Milano
38 57 - 33 +24 69
5
A.C. Milan
38 55 - 36 +19 68
6
A.S. Roma
38 66 - 48 +18 66
7
Torino F.C.
38 52 - 37 +15 63
8
S.S. Lazio
38 56 - 46 +10 59
9
U.C. Sampdoria
38 60 - 51 +9 53
10
Bologna F.C. 1909
38 48 - 56 -8 44
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 53 - 60 -7 43
12
Udinese Calcio
38 39 - 53 -14 43
13
S.P.A.L.
38 44 - 56 -12 42
14
Parma Calcio 1913
38 41 - 61 -20 41
15
Cagliari Calcio
38 36 - 54 -18 41
16
A.C.F. Fiorentina
38 47 - 45 +2 41
17
Genoa C.F.C.
38 39 - 57 -18 38
18
Empoli F.C.
38 51 - 70 -19 38
19
Frosinone Calcio
38 29 - 69 -40 25
20
A.C. ChievoVerona
38 25 - 75 -50 17
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B

So sánh

41Trận đấu41
40Ghi được63
58Thủng lưới54
0.98Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu